affermazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "affermazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarazione o asserzione che considera un fatto o un concetto vero.
Ý nghĩa của "affermazione" trong tiếng Việt
Sự khẳng định; lời khẳng định; sự xác nhận; sự quả quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affermazione"
-
"La sua affermazione mi ha sorpreso."
"Lời khẳng định của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."
-
"Ha fatto un'affermazione audace sulla sua innocenza."
"Anh ấy đã đưa ra một lời khẳng định táo bạo về sự vô tội của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affermazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affermazione" & Ghi chú
Cách dùng "affermazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'affermazione' thường được dùng để chỉ một tuyên bố hoặc xác nhận mạnh mẽ về một điều gì đó. Nó tương đương với sự khẳng định chắc chắn trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "affermazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'affermazione |
L'affermazione del testimone era credibile.
(Lời khai của nhân chứng là đáng tin.)
|
| Với mạo từ xác định | le affermazioni |
Le affermazioni dei politici spesso sono false.
(Những lời tuyên bố của các chính trị gia thường là sai sự thật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'affermazione |
Ha fatto un'affermazione audace durante la conferenza.
(Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố táo bạo trong hội nghị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'affermazione del testimone era falsa e ingannevole."
"Lời khai của nhân chứng là sai và gây hiểu lầm."
-
"Le affermazioni del politico hanno suscitato molte polemiche."
"Những tuyên bố của chính trị gia đã gây ra nhiều tranh cãi."
-
"Nonostante le sue affermazioni, non credo che sia sincero."
"Bất chấp những lời khẳng định của anh ấy, tôi không tin rằng anh ấy chân thành."