(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nordico
B1
aggettivo B1 Địa lý, Văn hóa, Lịch sử

nordico

/ˈnɔrdiko/
Bắc Âu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nordico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al Nord Europa, in particolare a Svezia, Norvegia, Danimarca, Finlandia e Islanda.

Ý nghĩa của "nordico" trong tiếng Việt

Liên quan đến Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan và Iceland, hoặc người dân hoặc ngôn ngữ của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nordico"

  • "Il design nordico è famoso per la sua semplicità e funzionalità."

    "Thiết kế Bắc Âu nổi tiếng với sự đơn giản và tính ứng dụng."

  • "Le lingue nordiche appartengono al gruppo delle lingue germaniche settentrionali."

    "Các ngôn ngữ Bắc Âu thuộc nhóm ngôn ngữ German Bắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nordico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nordico" & Ghi chú

Cách dùng "nordico" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'nordico' thường dùng để chỉ các nước Bắc Âu, đôi khi còn được gọi là 'paesi scandinavi' (các nước Scandinavia). Tuy nhiên, 'Scandinavia' thường chỉ bao gồm Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch, trong khi 'Bắc Âu' bao gồm cả Phần Lan và Iceland. Khi dùng, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ phạm vi địa lý.

Ngữ pháp & Chia từ "nordico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'arredamento nordico."

    "Đó là một kiểu trang trí nội thất Bắc Âu đẹp."

  • "Quello scultore nordico è famoso per le sue opere."

    "Nhà điêu khắc Bắc Âu kia nổi tiếng với những tác phẩm của mình."

  • "Sono dei begli esempi di design nordico."

    "Đó là những ví dụ đẹp về thiết kế Bắc Âu."