particolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "particolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi si distingue dalla generalità per caratteristiche proprie e specifiche; singolare, speciale.
Ý nghĩa của "particolare" trong tiếng Việt
Một cách khác thường, vượt trội hơn so với thông thường; đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "particolare"
-
"Questo è un caso particolare."
"Đây là một trường hợp đặc biệt."
-
"Sono particolarmente interessato alla storia dell'arte."
"Tôi đặc biệt quan tâm đến lịch sử nghệ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "particolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "particolare" & Ghi chú
Cách dùng "particolare" đúng ngữ cảnh
Khi 'particolare' là một tính từ, nó có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'cụ thể'. Khi là trạng từ, nó có nghĩa là 'đặc biệt là'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.