(Vị trí top_banner)
Hình minh họa particolare
B1
aggettivo, avverbio B1 Tổng quát

particolare

/partikoˈlaːre/
đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "particolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si distingue dalla generalità per caratteristiche proprie e specifiche; singolare, speciale.

Ý nghĩa của "particolare" trong tiếng Việt

Một cách khác thường, vượt trội hơn so với thông thường; đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "particolare"

  • "Questo è un caso particolare."

    "Đây là một trường hợp đặc biệt."

  • "Sono particolarmente interessato alla storia dell'arte."

    "Tôi đặc biệt quan tâm đến lịch sử nghệ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "particolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "particolare" & Ghi chú

Cách dùng "particolare" đúng ngữ cảnh

Khi 'particolare' là một tính từ, nó có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'cụ thể'. Khi là trạng từ, nó có nghĩa là 'đặc biệt là'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "particolare" (Grammatica)