normalizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "normalizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere conforme a una norma, a uno standard.
Ý nghĩa của "normalizzare" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên quy củ hoặc tuân theo một tiêu chuẩn; hợp thức hóa hoặc làm cho có hiệu lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "normalizzare"
-
"È necessario normalizzare le procedure di sicurezza."
"Cần thiết phải quy chuẩn hóa các quy trình an ninh."
-
"L'Unione Europea ha normalizzato gli standard per i prodotti alimentari."
"Liên minh châu Âu đã quy chuẩn hóa các tiêu chuẩn cho các sản phẩm thực phẩm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalizzare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "normalizzare" & Ghi chú
Cách dùng "normalizzare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'quy chuẩn hóa' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó tuân theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định. 'Normalizzare' trong tiếng Ý có ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, kỹ thuật, hoặc quy trình.
Ngữ pháp & Chia từ "normalizzare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "normalizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | normalizzo |
Io normalizzo i dati prima di analizzarli.
(Tôi chuẩn hóa dữ liệu trước khi phân tích chúng.)
|
| tu (bạn) | normalizzi |
Tu normalizzi sempre la situazione quando c'è tensione.
(Bạn luôn bình thường hóa tình hình khi có căng thẳng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | normalizza |
Lei normalizza il sistema con un aggiornamento.
(Cô ấy chuẩn hóa hệ thống bằng một bản cập nhật.)
|
| noi (chúng tôi) | normalizziamo |
Noi normalizziamo le procedure per renderle più efficienti.
(Chúng tôi chuẩn hóa các quy trình để làm cho chúng hiệu quả hơn.)
|
| voi (các bạn) | normalizzate |
Voi normalizzate i risultati per facilitare il confronto.
(Các bạn chuẩn hóa các kết quả để tạo điều kiện so sánh.)
|
| loro (họ) | normalizzano |
Loro normalizzano il software ogni settimana.
(Họ chuẩn hóa phần mềm mỗi tuần.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, normalizzavo sempre i miei comportamenti per piacere ai miei genitori."
"Khi còn bé, tôi luôn cố gắng chuẩn hóa hành vi của mình để làm hài lòng bố mẹ."
-
"Quando lavoravo in quell'azienda, normalizzavamo i processi per aumentare l'efficienza."
"Khi tôi làm việc ở công ty đó, chúng tôi chuẩn hóa các quy trình để tăng hiệu quả."
-
"Prima delle nuove leggi, si normalizzava l'uso di certi pesticidi, anche se erano dannosi."
"Trước các luật mới, việc sử dụng một số thuốc trừ sâu nhất định đã được chuẩn hóa, mặc dù chúng có hại."
-
"La commissione normalizzò i protocolli di sicurezza dopo l'incidente."
"Ủy ban đã chuẩn hóa các giao thức an toàn sau sự cố."
-
"Normalizzai la situazione finanziaria dell'azienda con un piano di ristrutturazione."
"Tôi đã chuẩn hóa tình hình tài chính của công ty bằng một kế hoạch tái cấu trúc."
-
"I tecnici normalizzarono il sistema informatico dopo l'attacco hacker."
"Các kỹ thuật viên đã chuẩn hóa hệ thống thông tin sau cuộc tấn công của tin tặc."
-
"Dobbiamo normalizzare le procedure per evitare errori."
"Chúng ta phải chuẩn hóa các quy trình để tránh sai sót."
-
"Non è possibile normalizzare questa situazione senza un intervento esterno."
"Không thể bình thường hóa tình huống này nếu không có sự can thiệp từ bên ngoài."
-
"Il governo sta cercando di normalizzare i rapporti con il paese vicino."
"Chính phủ đang cố gắng bình thường hóa quan hệ với nước láng giềng."
-
"Credevo che fosse necessario che tu normalizzassi la situazione prima che diventasse ingestibile."
"Tôi nghĩ rằng bạn cần phải bình thường hóa tình hình trước khi nó trở nên không thể kiểm soát được."
-
"Era importante che noi normalizzassimo le nostre procedure interne per migliorare l'efficienza."
"Điều quan trọng là chúng tôi phải chuẩn hóa các quy trình nội bộ của mình để cải thiện hiệu quả."
-
"Il capo voleva che loro normalizzassero i dati prima di presentarli al consiglio di amministrazione."
"Sếp muốn họ chuẩn hóa dữ liệu trước khi trình bày cho hội đồng quản trị."