(Vị trí top_banner)
Hình minh họa standardizzare
B2
verbo B2 Quản lý, Sản xuất, Khoa học kỹ thuật

standardizzare

/standarˈdidd͡za.re/
chuẩn hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standardizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere conforme a uno standard, a una norma.

Ý nghĩa của "standardizzare" trong tiếng Việt

Làm cho phù hợp với một tiêu chuẩn; chuẩn hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "standardizzare"

  • "È necessario standardizzare i processi produttivi per migliorare l'efficienza."

    "Cần thiết phải chuẩn hóa các quy trình sản xuất để cải thiện hiệu quả."

  • "L'Unione Europea sta cercando di standardizzare le normative sui prodotti alimentari."

    "Liên minh châu Âu đang cố gắng chuẩn hóa các quy định về sản phẩm thực phẩm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standardizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

differenziare (làm khác biệt, phân biệt hóa)

Cách dùng "standardizzare" & Ghi chú

Cách dùng "standardizzare" đúng ngữ cảnh

Động từ "standardizzare" trong tiếng Ý tương đương với "chuẩn hóa" trong tiếng Việt, có nghĩa là làm cho cái gì đó tuân theo một tiêu chuẩn chung. Lưu ý rằng đôi khi "normalizzare" cũng có thể được sử dụng, nhưng "standardizzare" nhấn mạnh hơn vào việc tuân thủ một tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Ngữ pháp & Chia từ "standardizzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "standardizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) standardizzo
Io standardizzo i documenti prima di archiviarli.
(Tôi chuẩn hóa các tài liệu trước khi lưu trữ chúng.)
tu (bạn) standardizzi
Tu standardizzi sempre i tuoi metodi di lavoro?
(Bạn có luôn chuẩn hóa các phương pháp làm việc của bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) standardizza
Lei standardizza le procedure per migliorare l'efficienza.
(Cô ấy chuẩn hóa các quy trình để cải thiện hiệu quả.)
noi (chúng tôi) standardizziamo
Noi standardizziamo i prodotti per il mercato globale.
(Chúng tôi chuẩn hóa các sản phẩm cho thị trường toàn cầu.)
voi (các bạn) standardizzate
Voi standardizzate le impostazioni prima di distribuire il software.
(Các bạn chuẩn hóa các cài đặt trước khi phân phối phần mềm.)
loro (họ) standardizzano
Loro standardizzano i protocolli di sicurezza per proteggere i dati.
(Họ chuẩn hóa các giao thức bảo mật để bảo vệ dữ liệu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): standardizzato
"Il processo è stato standardizzato per garantire la coerenza."
(Quy trình đã được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Nel XIX secolo, l'industria tessile standardizzò i processi di produzione per aumentare l'efficienza."

    "Vào thế kỷ 19, ngành công nghiệp dệt may đã chuẩn hóa các quy trình sản xuất để tăng hiệu quả."

  • "Il governo standardizzò i documenti per semplificare le procedure amministrative."

    "Chính phủ đã chuẩn hóa các tài liệu để đơn giản hóa các thủ tục hành chính."

  • "La compagnia standardizzò le misure di sicurezza dopo l'incidente."

    "Công ty đã chuẩn hóa các biện pháp an ninh sau vụ tai nạn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo standardizzare questo processo per migliorare l'efficienza?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể chuẩn hóa quy trình này để cải thiện hiệu quả?"

  • "Perché è necessario standardizzare le procedure operative in tutta l'azienda?"

    "Tại sao cần thiết phải chuẩn hóa các quy trình hoạt động trong toàn công ty?"

  • "Chi ha deciso di standardizzare i criteri di valutazione?"

    "Ai đã quyết định chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si standardizzano i processi produttivi per garantire la qualità."

    "Ở Ý, các quy trình sản xuất được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng."

  • "Durante il corso, si è cercato di standardizzare le procedure di valutazione."

    "Trong suốt khóa học, người ta đã cố gắng tiêu chuẩn hóa các quy trình đánh giá."

  • "In questo settore, si standardizzano sempre più spesso i componenti elettronici."

    "Trong lĩnh vực này, các linh kiện điện tử ngày càng được tiêu chuẩn hóa thường xuyên hơn."