normativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "normativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che stabilisce o contiene norme, regole o leggi; che è conforme a una norma o a una regola.
Ý nghĩa của "normativo" trong tiếng Việt
Có tính chất quy định, kiểm soát, điều chỉnh theo luật lệ hoặc quy tắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "normativo"
-
"Il quadro normativo in materia di sicurezza sul lavoro è molto complesso."
"Khung pháp lý về an toàn lao động rất phức tạp."
-
"È necessario adeguarsi alle normative europee."
"Cần phải tuân thủ các quy định của châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "normativo" & Ghi chú
Cách dùng "normativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'normativo' trong tiếng Ý thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến quy định, tiêu chuẩn hoặc luật lệ. Cần phân biệt với các từ như 'standard' (tiêu chuẩn) hoặc 'regolamentare' (thuộc về quy tắc, điều lệ).
Ngữ pháp & Chia từ "normativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio approccio normativo all'insegnamento è molto rigoroso."
"Cách tiếp cận mang tính quy chuẩn của tôi đối với việc giảng dạy rất nghiêm ngặt."
-
"La sua interpretazione del testo normativo è sempre molto precisa."
"Cách giải thích văn bản quy phạm pháp luật của anh ấy luôn rất chính xác."
-
"Le nostre procedure sono conformi al quadro normativo vigente."
"Quy trình của chúng tôi tuân thủ khuôn khổ pháp lý hiện hành."