(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normativo
B2
aggettivo B2 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

normativo

/normaˈtiːvo/
thuộc về quy định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che stabilisce o contiene norme, regole o leggi; che è conforme a una norma o a una regola.

Ý nghĩa của "normativo" trong tiếng Việt

Có tính chất quy định, kiểm soát, điều chỉnh theo luật lệ hoặc quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "normativo"

  • "Il quadro normativo in materia di sicurezza sul lavoro è molto complesso."

    "Khung pháp lý về an toàn lao động rất phức tạp."

  • "È necessario adeguarsi alle normative europee."

    "Cần phải tuân thủ các quy định của châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normativo"

Đồng nghĩa

regolamentare (thuộc về quy tắc, điều lệ) prescrittivo (mang tính quy định, bắt buộc)

Trái nghĩa

facoltativo (tùy chọn) discrezionale (tự quyết định)

Cách dùng "normativo" & Ghi chú

Cách dùng "normativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'normativo' trong tiếng Ý thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến quy định, tiêu chuẩn hoặc luật lệ. Cần phân biệt với các từ như 'standard' (tiêu chuẩn) hoặc 'regolamentare' (thuộc về quy tắc, điều lệ).

Ngữ pháp & Chia từ "normativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio normativo all'insegnamento è molto rigoroso."

    "Cách tiếp cận mang tính quy chuẩn của tôi đối với việc giảng dạy rất nghiêm ngặt."

  • "La sua interpretazione del testo normativo è sempre molto precisa."

    "Cách giải thích văn bản quy phạm pháp luật của anh ấy luôn rất chính xác."

  • "Le nostre procedure sono conformi al quadro normativo vigente."

    "Quy trình của chúng tôi tuân thủ khuôn khổ pháp lý hiện hành."