(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facoltativo
B1
aggettivo B1 Giáo dục

facoltativo

/fakoltatiːvo/
môn tự chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facoltativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può fare o non fare a propria discrezione; non obbligatorio.

Ý nghĩa của "facoltativo" trong tiếng Việt

Tùy chọn; không bắt buộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facoltativo"

  • "Questo corso è facoltativo, non devi seguirlo se non vuoi."

    "Khóa học này là tự chọn, bạn không cần phải tham gia nếu bạn không muốn."

  • "L'assicurazione è facoltativa, ma consigliabile."

    "Bảo hiểm là tùy chọn, nhưng nên mua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facoltativo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "facoltativo" & Ghi chú

Cách dùng "facoltativo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'optional' trong tiếng Anh. Thường được dùng trong ngữ cảnh trường học, công việc hoặc các hoạt động mà người tham gia có quyền lựa chọn.

Ngữ pháp & Chia từ "facoltativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'esame di storia dell'arte è facoltativo per gli studenti di ingegneria."

    "Bài kiểm tra môn lịch sử nghệ thuật là không bắt buộc đối với sinh viên kỹ thuật."

  • "Le attività extrascolastiche sono facoltative, ma consigliate per lo sviluppo personale."

    "Các hoạt động ngoại khóa là không bắt buộc, nhưng được khuyến khích cho sự phát triển cá nhân."

  • "Il corso di cucina avanzato è facoltativo e richiede una conoscenza pregressa delle tecniche base."

    "Khóa học nấu ăn nâng cao là không bắt buộc và yêu cầu kiến thức trước đó về các kỹ thuật cơ bản."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'iscrizione al corso di nuoto è meno facoltativa di quanto pensassi, visto l'obbligo di certificato medico."

    "Việc đăng ký vào khóa học bơi ít mang tính tùy chọn hơn tôi nghĩ, xét đến việc bắt buộc phải có giấy chứng nhận y tế."

  • "In questa università, seguire le lezioni è più facoltativo che in altre, ma partecipare ai laboratori è obbligatorio."

    "Ở trường đại học này, việc theo học các bài giảng tùy chọn hơn so với các trường khác, nhưng tham gia các phòng thí nghiệm là bắt buộc."

  • "L'uso del casco in bicicletta non è il più facoltativo degli optional, considerando i rischi per la sicurezza."

    "Việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp không phải là tùy chọn tùy ý nhất, xét đến những rủi ro về an toàn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio corso di cucina è interessante, ma l'esame finale è facoltativo."

    "Khóa học nấu ăn của tôi rất thú vị, nhưng bài kiểm tra cuối kỳ là không bắt buộc."

  • "La sua partecipazione alla riunione di domani è facoltativa, se ha altri impegni."

    "Sự tham gia của cô ấy vào cuộc họp ngày mai là không bắt buộc, nếu cô ấy có những việc khác phải làm."

  • "I nostri libri di testo sono obbligatori, ma l'acquisto di software aggiuntivo è facoltativo."

    "Sách giáo khoa của chúng tôi là bắt buộc, nhưng việc mua thêm phần mềm là không bắt buộc."