(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offuscarsi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

offuscarsi

/of.fusˈkar.si/
trở nên mờ đi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offuscarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere gradualmente la luminosità, la chiarezza o la nitidezza; diventare meno visibile o comprensibile.

Ý nghĩa của "offuscarsi" trong tiếng Việt

Dần mất đi ánh sáng hoặc tầm nhìn; trở nên kém sáng hơn; mờ đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offuscarsi"

  • "La vista mi si offuscò per un momento."

    "Tầm nhìn của tôi bị mờ đi trong giây lát."

  • "La sua memoria si è offuscata con il passare degli anni."

    "Trí nhớ của anh ấy đã mờ đi theo năm tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offuscarsi"

Đồng nghĩa

annebbiarsi (trở nên mờ ảo) indebolirsi (trở nên yếu đi)

Trái nghĩa

illuminarsi (trở nên sáng rõ) schiarirsi (trở nên sáng sủa)

Cách dùng "offuscarsi" & Ghi chú

Cách dùng "offuscarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự mờ đi về mặt thị giác (ánh sáng, tầm nhìn) hoặc nghĩa bóng (trí nhớ, sự hiểu biết). Cần phân biệt với 'sbiadire' (phai màu) hoặc 'appannarsi' (bị mờ do hơi nước).

Ngữ pháp & Chia từ "offuscarsi" (Grammatica)