(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illuminarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

illuminarsi

/il.lu.miˈnar.si/
trở nên sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illuminarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare luminoso, ricevere luce; essere illuminato.

Ý nghĩa của "illuminarsi" trong tiếng Việt

Trở nên sáng sủa, được chiếu sáng; nhận được ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illuminarsi"

  • "La stanza si illuminò quando aprì le finestre."

    "Căn phòng trở nên sáng sủa khi cô ấy mở cửa sổ."

  • "Il cielo si illuminò con i fuochi d'artificio."

    "Bầu trời bừng sáng với pháo hoa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illuminarsi"

Đồng nghĩa

brillare (tỏa sáng) splendere (chiếu sáng rực rỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "illuminarsi" & Ghi chú

Cách dùng "illuminarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động một vật thể hoặc không gian trở nên sáng hơn, được chiếu sáng. Chú ý đến cấu trúc phản thân của động từ 'illuminarsi'.

Ngữ pháp & Chia từ "illuminarsi" (Grammatica)