ogni sera
/ˈoɲɲi ˈseːra/
hàng đêm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ogni sera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si verifica o si compie ciascuna sera; tutte le sere.
Ý nghĩa của "ogni sera" trong tiếng Việt
diễn ra mỗi đêm, được thực hiện mỗi đêm, hàng đêm
Câu ví dụ tiếng Ý với "ogni sera"
-
"Ogni sera vado a correre al parco."
"Tôi chạy bộ ở công viên mỗi tối."
-
"Ogni sera prima di dormire leggo un libro."
"Mỗi tối trước khi ngủ tôi đọc một cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ogni sera"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ogni sera" & Ghi chú
Cách dùng "ogni sera" đúng ngữ cảnh
Cụm 'ogni sera' diễn tả hành động lặp lại mỗi đêm. Nó tương đương với 'tutte le sere' nhưng nhấn mạnh tính định kỳ hơn. Có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.