verifica
Định nghĩa & Giải nghĩa "verifica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Controllo per accertare la verità, l'esattezza o la conformità di qualcosa.
Ý nghĩa của "verifica" trong tiếng Việt
Quá trình xác minh, kiểm chứng hoặc chứng thực tính đúng đắn, chính xác hoặc hợp lệ của một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verifica"
-
"La verifica dei documenti è stata completata."
"Việc xác minh tài liệu đã hoàn tất."
-
"Prima di procedere, è necessaria una verifica dei dati inseriti."
"Trước khi tiếp tục, cần có một sự xác minh dữ liệu đã nhập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verifica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "verifica" & Ghi chú
Cách dùng "verifica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự xác minh' có thể dịch thành 'verifica' khi nói về quá trình kiểm tra tính chính xác của thông tin hoặc tài liệu. Cần phân biệt với 'convalida' (xác nhận) khi nói về sự phê duyệt hoặc công nhận tính hợp lệ.
Ngữ pháp & Chia từ "verifica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la verifica |
La verifica di matematica è stata difficile.
(Bài kiểm tra toán rất khó.)
|
| Với mạo từ xác định | le verifiche |
Le verifiche sono importanti per valutare la comprensione degli studenti.
(Các bài kiểm tra rất quan trọng để đánh giá sự hiểu biết của học sinh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una verifica |
Oggi abbiamo una verifica di scienze.
(Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra khoa học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il professore ha annunciato la verifica di matematica per la prossima settimana."
"Giáo viên đã thông báo bài kiểm tra toán cho tuần tới."
-
"Lo studente ha paura della verifica a sorpresa."
"Học sinh sợ bài kiểm tra đột xuất."
-
"Le verifiche dei documenti sono state completate con successo."
"Việc kiểm tra tài liệu đã được hoàn thành thành công."