(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omesso
B2
aggettivo (participio passato) B2 Ngôn ngữ học, Tổng quát

omesso

/oˈmɛs.so/
bị bỏ sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stato incluso, considerato o fatto; trascurato, dimenticato.

Ý nghĩa của "omesso" trong tiếng Việt

Bị bỏ sót, bị loại bỏ, có thể là vô tình hoặc cố ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "omesso"

  • "Il suo nome è stato omesso dalla lista."

    "Tên của anh ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách."

  • "Ha omesso di dire la verità."

    "Anh ấy đã bỏ qua việc nói sự thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omesso"

Đồng nghĩa

tralasciato (bị bỏ qua) dimenticato (bị quên)

Trái nghĩa

incluso (bao gồm)

Cách dùng "omesso" & Ghi chú

Cách dùng "omesso" đúng ngữ cảnh

Từ 'omesso' thường được dùng để chỉ sự bỏ sót, quên lãng một cách vô tình hoặc cố ý. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc bỏ sót một chi tiết nhỏ đến việc bỏ qua một nghĩa vụ quan trọng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "omesso" (Grammatica)