omesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "omesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stato incluso, considerato o fatto; trascurato, dimenticato.
Ý nghĩa của "omesso" trong tiếng Việt
Bị bỏ sót, bị loại bỏ, có thể là vô tình hoặc cố ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "omesso"
-
"Il suo nome è stato omesso dalla lista."
"Tên của anh ấy đã bị bỏ sót khỏi danh sách."
-
"Ha omesso di dire la verità."
"Anh ấy đã bỏ qua việc nói sự thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omesso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omesso" & Ghi chú
Cách dùng "omesso" đúng ngữ cảnh
Từ 'omesso' thường được dùng để chỉ sự bỏ sót, quên lãng một cách vô tình hoặc cố ý. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc bỏ sót một chi tiết nhỏ đến việc bỏ qua một nghĩa vụ quan trọng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của từ.