dimenticato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dimenticato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è più ricordato; caduto nell'oblio.
Ý nghĩa của "dimenticato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'forget', nghĩa là không còn được nhớ đến; đã trôi khỏi tâm trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dimenticato"
-
"Quel film è stato dimenticato dal pubblico."
"Bộ phim đó đã bị khán giả lãng quên."
-
"Il suo nome è ormai dimenticato dalla storia."
"Tên của anh ấy giờ đã bị lịch sử lãng quên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dimenticato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dimenticato" & Ghi chú
Cách dùng "dimenticato" đúng ngữ cảnh
Dimenticato là quá khứ phân từ của động từ 'dimenticare' (quên). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó đã bị lãng quên. Cần phân biệt với 'scordato', cũng có nghĩa là quên nhưng thường mang sắc thái vô tình hoặc tạm thời hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "dimenticato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo evento è più dimenticato di quanto pensassi."
"Sự kiện này bị lãng quên hơn tôi nghĩ."
-
"La lezione di storia è stata la più dimenticata tra tutte le lezioni del semestre."
"Bài học lịch sử là bài học bị lãng quên nhất trong tất cả các bài học của học kỳ."
-
"Questi accordi sono i meno dimenticati, perché ancora influiscono sulle nostre vite."
"Những thỏa thuận này ít bị lãng quên nhất, bởi vì chúng vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta."