opaco
Định nghĩa & Giải nghĩa "opaco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non lascia passare la luce; non trasparente.
Ý nghĩa của "opaco" trong tiếng Việt
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opaco"
-
"Il vetro era opaco a causa della vernice."
"Kính bị mờ đục do lớp sơn."
-
"Il muro è opaco e non riflette la luce."
"Bức tường không trong suốt và không phản xạ ánh sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opaco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opaco" & Ghi chú
Cách dùng "opaco" đúng ngữ cảnh
Từ 'opaco' trong tiếng Ý tương đương với 'vật thể không trong suốt' trong tiếng Việt. Nó mô tả một vật liệu hoặc bề mặt mà ánh sáng không thể đi qua, do đó không thể nhìn xuyên qua nó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'opaco' và các từ như 'scuro' (tối) hoặc 'torbido' (đục ngầu), mặc dù đôi khi chúng có thể có ý nghĩa gần nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "opaco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel vetro è opaco e non posso vedere fuori."
"Tấm kính đó mờ đục và tôi không thể nhìn ra ngoài."
-
"Quei colori opachi rendono la stanza cupa."
"Những màu sắc mờ đục đó làm cho căn phòng tối tăm."
-
"Quella vernice opaca è perfetta per questo progetto."
"Lớp sơn mờ đục đó là hoàn hảo cho dự án này."
-
"Questo vetro è più opaco di quello, non riesco a vedere bene attraverso."
"Tấm kính này mờ hơn tấm kia, tôi không thể nhìn rõ xuyên qua được."
-
"La vernice che ho scelto per il muro è meno opaca di quanto mi aspettassi; riflette un po' di luce."
"Lớp sơn tôi chọn cho bức tường ít mờ hơn tôi mong đợi; nó phản chiếu một chút ánh sáng."
-
"Quel tipo di vetro è il più opaco che si possa trovare, ideale per garantire la privacy."
"Loại kính đó là loại mờ nhất có thể tìm thấy, lý tưởng để đảm bảo sự riêng tư."