(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasparente
B1
aggettivo B1 Kinh doanh, Chính trị, Đạo đức

trasparente

/traspaˈrɛnte/
minh bạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasparente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che lascia passare la luce attraverso di sé, in modo da rendere chiaramente visibili gli oggetti che si trovano dietro; limpido, chiaro, evidente.

Ý nghĩa của "trasparente" trong tiếng Việt

Minh bạch, rõ ràng, dễ hiểu; hành động theo cách cho phép người khác dễ dàng thấy những hành động nào đang được thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasparente"

  • "L'acqua del mare era così trasparente che si vedevano i pesci."

    "Nước biển trong suốt đến nỗi có thể nhìn thấy cá."

  • "Il governo deve essere trasparente nelle sue decisioni."

    "Chính phủ cần minh bạch trong các quyết định của mình."

Cách dùng "trasparente" & Ghi chú

Cách dùng "trasparente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'trasparente' có nghĩa là minh bạch, rõ ràng. Nó thường được dùng để mô tả vật chất có thể nhìn xuyên qua được, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả sự trung thực và rõ ràng trong hành động hoặc thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "trasparente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un vaso trasparente per i fiori."

    "Tôi đã mua một chiếc bình trong suốt để cắm hoa."

  • "L'acqua trasparente del mare invitava a fare un bagno."

    "Nước biển trong vắt mời gọi mọi người xuống tắm."

  • "Questi contenitori trasparenti sono perfetti per conservare gli alimenti."

    "Những hộp đựng trong suốt này rất phù hợp để bảo quản thực phẩm."