(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opalescente
B2
aggettivo B2 Vật liệu học, Sinh học

opalescente

/opaleʃˈʃɛnte/
óng ánh xà cừ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opalescente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta riflessi iridescenti come l'opale.

Ý nghĩa của "opalescente" trong tiếng Việt

Có ánh xà cừ, óng ánh như ngọc trai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opalescente"

  • "La superficie del lago era opalescente al tramonto."

    "Bề mặt hồ trở nên óng ánh xà cừ vào lúc hoàng hôn."

  • "Indossava un abito di seta opalescente."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lụa óng ánh xà cừ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opalescente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "opalescente" & Ghi chú

Cách dùng "opalescente" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'opalescente' mô tả một vật thể có ánh sáng lấp lánh, thay đổi màu sắc như xà cừ hoặc ngọc trai. Tương tự như 'óng ánh xà cừ' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh đến hiệu ứng ánh sáng đa sắc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "opalescente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vetro è più opalescente di quello, sembra quasi una pietra lunare."

    "Tấm kính này có màu óng ánh hơn tấm kia, trông gần giống như đá mặt trăng."

  • "Tra tutte le conchiglie che ho trovato sulla spiaggia, quella con la madreperla più opalescente è la mia preferita."

    "Trong số tất cả những vỏ sò tôi tìm thấy trên bãi biển, chiếc có xà cừ óng ánh nhất là chiếc tôi thích nhất."

  • "Le nuvole al tramonto erano meno opalescenti rispetto a ieri sera, ma comunque affascinanti."

    "Những đám mây lúc hoàng hôn không óng ánh bằng tối qua, nhưng dù sao vẫn rất quyến rũ."