opzioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "opzioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità di scelta tra diverse alternative.
Ý nghĩa của "opzioni" trong tiếng Việt
Những lựa chọn hoặc khả năng để chọn từ đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "opzioni"
-
"Abbiamo diverse opzioni per risolvere questo problema."
"Chúng ta có nhiều lựa chọn khác nhau để giải quyết vấn đề này."
-
"Quali sono le opzioni disponibili per il tuo futuro?"
"Những lựa chọn nào có sẵn cho tương lai của bạn?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opzioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opzioni" & Ghi chú
Cách dùng "opzioni" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'opzioni' là dạng số nhiều của 'opzione', dùng để chỉ nhiều lựa chọn hoặc khả năng có sẵn. Cần chú ý đến việc sử dụng đúng dạng số ít (opzione) và số nhiều (opzioni) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "opzioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'opzione |
L'opzione migliore è quella di studiare.
(Lựa chọn tốt nhất là học tập.)
|
| Với mạo từ xác định | le opzioni |
Le opzioni disponibili sono limitate.
(Các lựa chọn có sẵn bị hạn chế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'opzione |
Questa è un'opzione valida.
(Đây là một lựa chọn hợp lệ.)
|