alternative
Định nghĩa & Giải nghĩa "alternative"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità di scelta tra due o più cose; ciascuna delle cose tra cui si può scegliere.
Ý nghĩa của "alternative" trong tiếng Việt
Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alternative"
-
"Non vedo alternative a questa soluzione."
"Tôi không thấy lựa chọn thay thế nào cho giải pháp này."
-
"Dobbiamo considerare tutte le alternative possibili."
"Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn thay thế khả thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternative"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alternative" & Ghi chú
Cách dùng "alternative" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'alternativa' thường được dùng để chỉ các lựa chọn có sẵn, tương tự như 'các lựa chọn thay thế' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ 'opzione' cũng có thể là một lựa chọn thay thế.
Ngữ pháp & Chia từ "alternative" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'alternativa |
L'alternativa che hai proposto è interessante.
(Giải pháp thay thế mà bạn đã đề xuất rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le alternative |
Le alternative disponibili sono limitate.
(Các giải pháp thay thế hiện có bị hạn chế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'alternativa |
Vorrei considerare un'alternativa più economica.
(Tôi muốn xem xét một giải pháp thay thế kinh tế hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non vedo un'alternativa valida a questa proposta."
"Tôi không thấy một giải pháp thay thế hợp lệ nào cho đề xuất này."
-
"Le alternative che mi hai offerto sono interessanti."
"Những lựa chọn thay thế mà bạn đã cung cấp cho tôi rất thú vị."
-
"L'alternativa più semplice è quella di rimanere a casa."
"Giải pháp thay thế đơn giản nhất là ở nhà."