(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orango
B1
sostantivo B1 Động vật học

orango

/oˈranɡo/
đười ươi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orango"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande scimmia antropomorfa originaria del Borneo e di Sumatra, caratterizzata da lunghi peli rossastri e braccia lunghe.

Ý nghĩa của "orango" trong tiếng Việt

Một loài vượn lớn, tay dài, lông màu đỏ, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orango"

  • "L'orango è una specie in via di estinzione a causa della deforestazione."

    "Đười ươi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng."

  • "Abbiamo visto un orango allo zoo."

    "Chúng tôi đã thấy một con đười ươi ở sở thú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orango"

Đồng nghĩa

orangutan (Đười ươi (cách viết khác))

Cách dùng "orango" & Ghi chú

Cách dùng "orango" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đười ươi' chỉ một loài vượn lớn có lông màu đỏ. Trong tiếng Ý, 'orango' cũng mang nghĩa tương tự. Lưu ý rằng từ này có thể được viết là 'orangutan' trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn bản khoa học.

Ngữ pháp & Chia từ "orango" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orango
L'orango è un animale intelligente.
(Đười ươi là một loài động vật thông minh.)
Với mạo từ xác định gli oranghi
Gli oranghi sono in pericolo a causa della deforestazione.
(Những con đười ươi đang gặp nguy hiểm do nạn phá rừng.)
Với mạo từ không xác định un orango
Ho visto un orango allo zoo.
(Tôi đã thấy một con đười ươi ở sở thú.)