oratorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "oratorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Composizione musicale di carattere sacro o profano, per soli, coro e orchestra, eseguita in forma di concerto, senza rappresentazione scenica.
Ý nghĩa của "oratorio" trong tiếng Việt
Một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn dành cho dàn nhạc và giọng hát, thường là một câu chuyện kể về một chủ đề tôn giáo, được trình diễn mà không sử dụng trang phục, cảnh trí hoặc hành động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "oratorio"
-
"L'oratorio di Natale di Bach è un capolavoro della musica barocca."
"Bản nhạc kịch thánh ca Giáng Sinh của Bach là một kiệt tác của âm nhạc Baroque."
-
"Il coro ha eseguito un oratorio di Handel."
"Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản nhạc kịch thánh ca của Handel."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oratorio"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "oratorio" & Ghi chú
Cách dùng "oratorio" đúng ngữ cảnh
Oratorio tương tự như opera, nhưng thường có chủ đề tôn giáo và không có phần trình diễn sân khấu (không trang phục, cảnh trí, hành động). Cần phân biệt oratorio với cantata (nhỏ hơn và thường chỉ dành cho một vài giọng ca sĩ và dàn nhạc nhỏ) và opera.
Ngữ pháp & Chia từ "oratorio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'oratorio |
L'oratorio è un luogo di incontro per i giovani.
(Nhà nguyện là một nơi gặp gỡ cho giới trẻ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli oratori |
Gli oratori della città offrono molte attività per i bambini.
(Các nhà nguyện trong thành phố cung cấp nhiều hoạt động cho trẻ em.)
|
| Với mạo từ không xác định | un oratorio |
C'è un oratorio vicino alla chiesa.
(Có một nhà nguyện gần nhà thờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri sera ho ascoltato un oratorio di Bach."
"Tối qua tôi đã nghe một bản oratorio của Bach."
-
"La composizione è un oratorio moderno e molto interessante."
"Tác phẩm là một bản oratorio hiện đại và rất thú vị."
-
"Stiamo cercando un oratorio adatto per il concerto di Natale."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một bản oratorio phù hợp cho buổi hòa nhạc Giáng Sinh."