(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordinare
C2
verbo C2 Tôn giáo, Luật pháp

ordinare

/ordiˈnare/
phong chức
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conferire gli ordini sacri a un candidato al sacerdozio, al diaconato o ad altro ministero ecclesiastico.

Ý nghĩa của "ordinare" trong tiếng Việt

Phong chức, thụ phong (linh mục, mục sư, giáo sĩ Do Thái, v.v.) một cách chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ordinare"

  • "Il vescovo ha ordinato il nuovo sacerdote."

    "Giám mục đã phong chức cho tân linh mục."

  • "Sarà ordinato diacono il prossimo mese."

    "Anh ấy sẽ được phong chức phó tế vào tháng tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordinare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ordinare" & Ghi chú

Cách dùng "ordinare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ordinare' trong tiếng Ý có nghĩa là phong chức cho một người vào một vị trí tôn giáo chính thức. Nó tương đương với 'phong chức' trong tiếng Việt nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của 'ordinare' là 'ra lệnh' hoặc 'sắp xếp'.

Ngữ pháp & Chia từ "ordinare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ordinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ordino
Io ordino un caffè, per favore.
(Tôi gọi một ly cà phê, làm ơn.)
tu (bạn) ordini
Tu ordini sempre la stessa cosa.
(Bạn luôn gọi cùng một thứ.)
lui/lei (anh/cô ấy) ordina
Lei ordina una insalata.
(Cô ấy gọi một món salad.)
noi (chúng tôi) ordiniamo
Noi ordiniamo la cena a domicilio.
(Chúng tôi đặt bữa tối giao đến nhà.)
voi (các bạn) ordinate
Voi ordinate sempre online?
(Các bạn luôn đặt hàng trực tuyến phải không?)
loro (họ) ordinano
Loro ordinano molti libri.
(Họ đặt rất nhiều sách.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ordinato
"Ho ordinato una pizza ieri sera."
(Tôi đã gọi một chiếc pizza tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Il vescovo ordinò Pietro sacerdote nel lontano 1950."

    "Giám mục đã phong chức linh mục cho Pietro vào năm 1950 xa xôi."

  • "Ordinai che Giovanni fosse diacono durante la mia ultima visita in Italia."

    "Tôi đã phong chức phó tế cho Giovanni trong chuyến thăm cuối cùng của tôi ở Ý."

  • "Nel Medioevo, la Chiesa ordinò molti uomini per servire le comunità rurali."

    "Vào thời Trung cổ, Giáo hội đã phong chức cho nhiều người để phục vụ các cộng đồng nông thôn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il sacerdote sarà ordinato vescovo la prossima settimana."

    "Linh mục sẽ được tấn phong giám mục vào tuần tới."

  • "Molti diaconi sono stati ordinati sacerdoti durante la cerimonia."

    "Nhiều phó tế đã được phong chức linh mục trong buổi lễ."

  • "La suora è stata ordinata diaconessa secondo l'antico rito."

    "Nữ tu đã được truyền chức phó tế theo nghi thức cổ xưa."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, ordinare i libri era un compito che mi rilassava molto, ma poi ho ordinato sacerdote mio fratello."

    "Khi tôi còn trẻ, sắp xếp sách là một công việc khiến tôi rất thư giãn, nhưng sau đó tôi đã phong chức linh mục cho anh trai tôi."

  • "Mentre il vescovo ordinava i nuovi diaconi, la folla osservava in silenzio; quel giorno, hanno ordinato anche un mio caro amico."

    "Trong khi giám mục phong chức cho các thầy phó tế mới, đám đông im lặng theo dõi; ngày hôm đó, họ cũng đã phong chức cho một người bạn thân của tôi."

  • "Ordinare un sacerdote era una cerimonia che richiedeva anni di preparazione; infatti, hanno ordinato Don Marco solo dopo dieci anni di seminario."

    "Phong chức cho một linh mục là một nghi lễ đòi hỏi nhiều năm chuẩn bị; trên thực tế, họ đã phong chức cho Cha Marco chỉ sau mười năm ở chủng viện."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il vescovo ordina giovani sacerdoti ogni anno."

    "Giám mục phong chức cho các linh mục trẻ mỗi năm."

  • "Io non ordino nessuno, non ho l'autorità per farlo."

    "Tôi không phong chức cho ai cả, tôi không có quyền làm điều đó."

  • "Ordiniamo diaconi per servire la comunità."

    "Chúng tôi phong chức phó tế để phục vụ cộng đồng."