(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consacrare
B2
verbo B2 Tôn giáo, Nghi lễ

consacrare

/konsaˈkraːre/
thánh hiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consacrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere sacro, destinare a un uso religioso; dedicare solennemente a un determinato scopo.

Ý nghĩa của "consacrare" trong tiếng Việt

Thánh hiến, làm phép; chính thức hiến dâng cho mục đích tôn giáo hoặc thần thánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consacrare"

  • "Il vescovo ha consacrato la nuova chiesa."

    "Giám mục đã thánh hiến nhà thờ mới."

  • "Ha consacrato la sua vita alla ricerca scientifica."

    "Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consacrare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

profanare (báng bổ) dissacrare (làm ô uế)

Cách dùng "consacrare" & Ghi chú

Cách dùng "consacrare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thánh hiến' mang ý nghĩa trang trọng, thường liên quan đến nghi lễ tôn giáo. 'Consacrare' trong tiếng Ý cũng mang sắc thái tương tự, nhưng có thể được sử dụng rộng hơn trong các ngữ cảnh đời thường để chỉ sự cống hiến hết mình cho một mục đích nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "consacrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "consacrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) consacro
Io consacro la mia vita alla ricerca della verità.
(Tôi hiến dâng cuộc đời mình cho việc tìm kiếm sự thật.)
tu (bạn) consacri
Tu consacri ogni tuo sforzo a questo progetto.
(Bạn dồn mọi nỗ lực của mình cho dự án này.)
lui/lei (anh/cô ấy) consacra
Lei consacra il suo tempo al volontariato.
(Cô ấy dành thời gian của mình cho công việc tình nguyện.)
noi (chúng tôi) consacriamo
Noi consacriamo questo giorno alla memoria dei caduti.
(Chúng tôi dành ngày này để tưởng nhớ những người đã ngã xuống.)
voi (các bạn) consacrate
Voi consacrate la vostra energia a proteggere l'ambiente.
(Các bạn cống hiến năng lượng của mình để bảo vệ môi trường.)
loro (họ) consacrano
Loro consacrano la loro arte alla celebrazione della bellezza.
(Họ hiến dâng nghệ thuật của mình để tôn vinh vẻ đẹp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): consacrato
"Il tempio è stato consacrato dal sacerdote."
(Ngôi đền đã được vị linh mục làm phép.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Consacra, figlio mio, la tua vita allo studio e alla conoscenza!"

    "Hỡi con trai, hãy hiến dâng cuộc đời con cho việc học tập và kiến thức!"

  • "Consacrate, cittadini, questo monumento alla memoria dei caduti."

    "Hỡi các công dân, hãy hiến dâng tượng đài này để tưởng nhớ những người đã ngã xuống."

  • "Consacriamo questo giorno alla riflessione e alla pace."

    "Chúng ta hãy hiến dâng ngày này cho sự suy ngẫm và hòa bình."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, consacravo ogni domenica mattina allo studio della musica."

    "Khi còn bé, tôi dành mỗi sáng chủ nhật để học nhạc."

  • "Quando ero giovane, consacravo gran parte del mio tempo libero al volontariato."

    "Khi còn trẻ, tôi dành phần lớn thời gian rảnh rỗi của mình cho công việc tình nguyện."

  • "In passato, molte famiglie consacravano i loro figli primogeniti alla carriera ecclesiastica."

    "Trong quá khứ, nhiều gia đình đã dâng những người con trai cả của họ cho sự nghiệp giáo hội."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Il sacerdote ha consacrato la nuova chiesa al patrono della città."

    "Vị linh mục đã cung hiến nhà thờ mới cho vị thánh bảo trợ của thành phố."

  • "Abbiamo consacrato il nostro tempo libero allo studio della lingua italiana."

    "Chúng tôi đã dành thời gian rảnh rỗi của mình cho việc học tiếng Ý."

  • "La comunità ha consacrato una statua in onore dei caduti."

    "Cộng đồng đã cung hiến một bức tượng để vinh danh những người đã ngã xuống."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, la mia famiglia ha consacrato la domenica al riposo e allo studio."

    "Khi tôi còn bé, gia đình tôi đã dành ngày chủ nhật cho việc nghỉ ngơi và học tập."

  • "Mentre il sacerdote consacrava l'ostia, un raggio di sole illuminò l'altare."

    "Trong khi linh mục đang thánh hiến bánh thánh, một tia nắng chiếu sáng bàn thờ."

  • "Molti artisti hanno consacrato la loro vita all'arte, vivendo spesso in povertà."

    "Nhiều nghệ sĩ đã cống hiến cuộc đời mình cho nghệ thuật, thường sống trong nghèo khó."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il prete consacri l'altare senza la presenza del vescovo."

    "Tôi nghi ngờ rằng linh mục sẽ làm lễ thánh hiến bàn thờ mà không có sự hiện diện của giám mục."

  • "È necessario che i fedeli consacrino la loro vita alla preghiera e alla carità."

    "Cần thiết là các tín hữu hiến dâng cuộc đời họ cho cầu nguyện và lòng bác ái."

  • "Non credo che tu consacri abbastanza tempo allo studio della lingua italiana."

    "Tôi không nghĩ rằng bạn dành đủ thời gian cho việc học tiếng Ý."