(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tecnica
B1
sostantivo B1 General

tecnica

/ˈtɛknika/
kỹ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tecnica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo specifico di eseguire un compito, specialmente nell'esecuzione o nella presentazione di un'opera d'arte o di un processo scientifico.

Ý nghĩa của "tecnica" trong tiếng Việt

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tecnica"

  • "La tecnica di Leonardo da Vinci era rivoluzionaria."

    "Kỹ thuật của Leonardo da Vinci mang tính cách mạng."

  • "L'ingegnere ha utilizzato una nuova tecnica per costruire il ponte."

    "Kỹ sư đã sử dụng một kỹ thuật mới để xây dựng cây cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tecnica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tecnica" & Ghi chú

Cách dùng "tecnica" đúng ngữ cảnh

Từ 'tecnica' trong tiếng Ý tương đương với 'kỹ thuật' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ phương pháp, cách thức thực hiện một công việc nào đó, hoặc để mô tả một kỹ năng đặc biệt cần thiết để thực hiện công việc đó.

Ngữ pháp & Chia từ "tecnica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tecnica
La tecnica utilizzata è molto innovativa.
(Kỹ thuật được sử dụng rất đổi mới.)
Với mạo từ xác định le tecniche
Le tecniche di marketing sono in continua evoluzione.
(Các kỹ thuật marketing liên tục phát triển.)
Với mạo từ không xác định una tecnica
Ho imparato una tecnica nuova per dipingere.
(Tôi đã học một kỹ thuật mới để vẽ.)