organo
Định nghĩa & Giải nghĩa "organo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo di un essere vivente, destinata a una determinata funzione.
Ý nghĩa của "organo" trong tiếng Việt
Một bộ phận của cơ thể sinh vật thường khép kín và có một chức năng sống còn cụ thể, chẳng hạn như tim hoặc gan ở động vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "organo"
-
"Il cuore è un organo vitale."
"Tim là một cơ quan sống còn."
-
"Il fegato è un organo importante per la digestione."
"Gan là một cơ quan quan trọng cho việc tiêu hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "organo" & Ghi chú
Cách dùng "organo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cơ quan' có thể chỉ một tổ chức hành chính. Trong tiếng Ý, 'organo' thường chỉ bộ phận cơ thể. Cần lưu ý sự khác biệt này.
Ngữ pháp & Chia từ "organo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'organo |
Il suono dell'organo riempie la chiesa.
(Âm thanh của đàn organ lấp đầy nhà thờ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli organi |
Gli organi del corpo umano sono vitali.
(Các cơ quan trong cơ thể con người rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un organo |
Ho bisogno di un organo nuovo.
(Tôi cần một cơ quan mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli organi vitali sono essenziali per la sopravvivenza."
"Các cơ quan quan trọng rất cần thiết cho sự sống còn."
-
"Il medico ha studiato attentamente gli organi del paziente."
"Bác sĩ đã nghiên cứu cẩn thận các cơ quan của bệnh nhân."
-
"Diversi organi lavorano insieme per garantire il corretto funzionamento del corpo."
"Nhiều cơ quan khác nhau làm việc cùng nhau để đảm bảo cơ thể hoạt động chính xác."