funzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "funzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività o scopo naturale o previsto per una persona o una cosa.
Ý nghĩa của "funzione" trong tiếng Việt
Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được dự định cho một người hoặc một vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "funzione"
-
"La funzione principale del cuore è pompare il sangue."
"Chức năng chính của tim là bơm máu."
-
"Qual è la funzione di questo pulsante?"
"Chức năng của nút này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "funzione" & Ghi chú
Cách dùng "funzione" đúng ngữ cảnh
Từ 'funzione' trong tiếng Ý tương đương với 'chức năng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ của một vật, người hoặc hệ thống. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì 'funzione' cũng có thể mang nghĩa 'hàm số' trong toán học.
Ngữ pháp & Chia từ "funzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la funzione |
La funzione principale del governo è proteggere i suoi cittadini.
(Chức năng chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | le funzioni |
Le funzioni cognitive includono la memoria, l'attenzione e il linguaggio.
(Các chức năng nhận thức bao gồm trí nhớ, sự chú ý và ngôn ngữ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una funzione |
Una funzione matematica descrive una relazione tra due insiemi di numeri.
(Một hàm toán học mô tả mối quan hệ giữa hai tập hợp số.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa applicazione ha una funzione molto utile."
"Ứng dụng này có một chức năng rất hữu ích."
-
"Il capo ha assegnato loro una funzione specifica nel progetto."
"Người quản lý đã giao cho họ một chức năng cụ thể trong dự án."
-
"Avere una funzione ben definita aiuta a migliorare l'efficienza."
"Có một chức năng được xác định rõ ràng giúp cải thiện hiệu quả."
-
"La funzione principale del software è proteggere i dati."
"Chức năng chính của phần mềm là bảo vệ dữ liệu."
-
"Ogni organo del corpo umano ha una funzione specifica."
"Mỗi cơ quan trong cơ thể người có một chức năng cụ thể."
-
"Le funzioni del governo sono molteplici e complesse."
"Các chức năng của chính phủ rất nhiều và phức tạp."