(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funzione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

funzione

/funˈtsjoːne/
chức năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività o scopo naturale o previsto per una persona o una cosa.

Ý nghĩa của "funzione" trong tiếng Việt

Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được dự định cho một người hoặc một vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funzione"

  • "La funzione principale del cuore è pompare il sangue."

    "Chức năng chính của tim là bơm máu."

  • "Qual è la funzione di questo pulsante?"

    "Chức năng của nút này là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "funzione" & Ghi chú

Cách dùng "funzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'funzione' trong tiếng Ý tương đương với 'chức năng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ của một vật, người hoặc hệ thống. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì 'funzione' cũng có thể mang nghĩa 'hàm số' trong toán học.

Ngữ pháp & Chia từ "funzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la funzione
La funzione principale del governo è proteggere i suoi cittadini.
(Chức năng chính của chính phủ là bảo vệ công dân của mình.)
Với mạo từ xác định le funzioni
Le funzioni cognitive includono la memoria, l'attenzione e il linguaggio.
(Các chức năng nhận thức bao gồm trí nhớ, sự chú ý và ngôn ngữ.)
Với mạo từ không xác định una funzione
Una funzione matematica descrive una relazione tra due insiemi di numeri.
(Một hàm toán học mô tả mối quan hệ giữa hai tập hợp số.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questa applicazione ha una funzione molto utile."

    "Ứng dụng này có một chức năng rất hữu ích."

  • "Il capo ha assegnato loro una funzione specifica nel progetto."

    "Người quản lý đã giao cho họ một chức năng cụ thể trong dự án."

  • "Avere una funzione ben definita aiuta a migliorare l'efficienza."

    "Có một chức năng được xác định rõ ràng giúp cải thiện hiệu quả."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La funzione principale del software è proteggere i dati."

    "Chức năng chính của phần mềm là bảo vệ dữ liệu."

  • "Ogni organo del corpo umano ha una funzione specifica."

    "Mỗi cơ quan trong cơ thể người có một chức năng cụ thể."

  • "Le funzioni del governo sono molteplici e complesse."

    "Các chức năng của chính phủ rất nhiều và phức tạp."