(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orientato al processo
B2
adjective B2 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

orientato al processo

/orjenˈtato al proˈt͡ʃɛsso/
định hướng quy trình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orientato al processo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si concentra o dà priorità al modo in cui si raggiunge un risultato piuttosto che al risultato finale stesso.

Ý nghĩa của "orientato al processo" trong tiếng Việt

Tập trung hoặc ưu tiên vào quá trình đạt được kết quả hơn là chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orientato al processo"

  • "La nostra azienda è orientata al processo, non solo al profitto."

    "Công ty của chúng tôi định hướng theo quy trình, không chỉ là lợi nhuận."

  • "Un approccio orientato al processo può portare a risultati migliori a lungo termine."

    "Một cách tiếp cận định hướng theo quy trình có thể mang lại kết quả tốt hơn về lâu dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientato al processo"

Đồng nghĩa

incentrato sul processo (tập trung vào quy trình)

Trái nghĩa

Cách dùng "orientato al processo" & Ghi chú

Cách dùng "orientato al processo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu lâu dài. Khác với 'orientato al risultato' (chú trọng kết quả).

Ngữ pháp & Chia từ "orientato al processo" (Grammatica)