(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orientato al risultato
B2
aggettivo B2 Quản lý, Nhân sự, Giáo dục

orientato al risultato

/orjenˈtato al rezuɫˈtato/
tập trung vào thành tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orientato al risultato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si concentra sull'ottenimento di risultati specifici e misurabili.

Ý nghĩa của "orientato al risultato" trong tiếng Việt

Tập trung vào thành tích, định hướng vào việc đạt được các mục tiêu và kết quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orientato al risultato"

  • "La nostra azienda è orientata al risultato e premia i dipendenti che raggiungono gli obiettivi."

    "Công ty của chúng tôi tập trung vào thành tích và khen thưởng những nhân viên đạt được mục tiêu."

  • "Un approccio orientato al risultato è fondamentale per il successo in questo settore."

    "Một cách tiếp cận tập trung vào thành tích là điều cơ bản để thành công trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientato al risultato"

Đồng nghĩa

focalizzato sui risultati (tập trung vào kết quả) incentrato sugli obiettivi (tập trung vào mục tiêu)

Trái nghĩa

Cách dùng "orientato al risultato" & Ghi chú

Cách dùng "orientato al risultato" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào việc đạt được mục tiêu, tương tự như 'định hướng mục tiêu' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ một áp lực lớn hơn về việc phải thành công.

Ngữ pháp & Chia từ "orientato al risultato" (Grammatica)