(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orizzonte
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Địa lý, Du lịch

orizzonte

/oridˈdzonte/
đường chân trời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orizzonte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea apparente in cui cielo e terra sembrano congiungersi.

Ý nghĩa của "orizzonte" trong tiếng Việt

Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "orizzonte"

  • "Il sole tramontava all'orizzonte, dipingendo il cielo di rosso e arancione."

    "Mặt trời lặn ở đường chân trời, nhuộm bầu trời màu đỏ và cam."

  • "Le montagne si stagliavano all'orizzonte."

    "Những ngọn núi hiện lên trên đường chân trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orizzonte"

Đồng nghĩa

linea dell'orizzonte (đường chân trời)

Cách dùng "orizzonte" & Ghi chú

Cách dùng "orizzonte" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'orizzonte' thường được dùng để chỉ đường chân trời theo nghĩa đen. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ triển vọng hoặc tương lai.

Ngữ pháp & Chia từ "orizzonte" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orizzonte
L'orizzonte marino era infinito.
(Đường chân trời biển cả thật bao la.)
Với mạo từ xác định gli orizzonti
Gli orizzonti della sua mente si sono ampliati.
(Những chân trời trong tâm trí anh ấy đã được mở rộng.)
Với mạo từ không xác định un orizzonte
Un orizzonte di possibilità si aprì davanti a lei.
(Một chân trời khả năng mở ra trước mắt cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "All'alba, si vedeva un orizzonte limpido e sereno."

    "Vào bình minh, có thể thấy một đường chân trời trong trẻo và thanh bình."

  • "Dalla cima della montagna, si apre uno sconfinato orizzonte."

    "Từ đỉnh núi, một đường chân trời vô tận mở ra."

  • "Ho dipinto un orizzonte dai colori caldi e vibranti."

    "Tôi đã vẽ một đường chân trời với những màu sắc ấm áp và rực rỡ."