apparente
Định nghĩa & Giải nghĩa "apparente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appare, che si manifesta all'esterno; che si presenta in un certo modo, ma che non corrisponde necessariamente alla realtà.
Ý nghĩa của "apparente" trong tiếng Việt
có vẻ là, được cho là, bề ngoài là (nhưng có thể không đúng như vậy)
Câu ví dụ tiếng Ý với "apparente"
-
"La sua felicità è solo apparente."
"Hạnh phúc của anh ấy chỉ là bề ngoài."
-
"C'è una calma apparente prima della tempesta."
"Có một sự bình yên có vẻ là trước cơn bão."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apparente" & Ghi chú
Cách dùng "apparente" đúng ngữ cảnh
Từ 'apparente' diễn tả một điều gì đó có vẻ là như vậy, nhưng có thể không đúng sự thật. Nó tương tự như cấu trúc 'có vẻ là' trong tiếng Việt khi muốn chỉ một điều gì đó không chắc chắn hoặc mang tính hình thức bên ngoài.
Ngữ pháp & Chia từ "apparente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel apparente successo si è rivelato effimero."
"Cái thành công có vẻ ngoài đó đã hóa ra là phù du."
-
"La sua apparente calma nascondeva una profonda angoscia."
"Sự bình tĩnh có vẻ ngoài của anh ấy che giấu một nỗi lo lắng sâu sắc."
-
"Belle apparente soluzioni si sono dimostrate inefficaci."
"Những giải pháp có vẻ ngoài tốt đẹp đã tỏ ra không hiệu quả."