(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apparente
B1
aggettivo B1 Chung

apparente

/ap.paˈrɛn.te/
có vẻ là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apparente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appare, che si manifesta all'esterno; che si presenta in un certo modo, ma che non corrisponde necessariamente alla realtà.

Ý nghĩa của "apparente" trong tiếng Việt

có vẻ là, được cho là, bề ngoài là (nhưng có thể không đúng như vậy)

Câu ví dụ tiếng Ý với "apparente"

  • "La sua felicità è solo apparente."

    "Hạnh phúc của anh ấy chỉ là bề ngoài."

  • "C'è una calma apparente prima della tempesta."

    "Có một sự bình yên có vẻ là trước cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "apparente" & Ghi chú

Cách dùng "apparente" đúng ngữ cảnh

Từ 'apparente' diễn tả một điều gì đó có vẻ là như vậy, nhưng có thể không đúng sự thật. Nó tương tự như cấu trúc 'có vẻ là' trong tiếng Việt khi muốn chỉ một điều gì đó không chắc chắn hoặc mang tính hình thức bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "apparente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel apparente successo si è rivelato effimero."

    "Cái thành công có vẻ ngoài đó đã hóa ra là phù du."

  • "La sua apparente calma nascondeva una profonda angoscia."

    "Sự bình tĩnh có vẻ ngoài của anh ấy che giấu một nỗi lo lắng sâu sắc."

  • "Belle apparente soluzioni si sono dimostrate inefficaci."

    "Những giải pháp có vẻ ngoài tốt đẹp đã tỏ ra không hiệu quả."