(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ossidazione
B2
sostantivo B2 Hóa học

ossidazione

/ossidaˈtsjone/
sự oxy hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ossidazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo chimico in cui una sostanza perde elettroni, o si combina con l'ossigeno.

Ý nghĩa của "ossidazione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc kết quả của sự oxy hóa hoặc bị oxy hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ossidazione"

  • "La ruggine è un esempio di ossidazione del ferro."

    "Rỉ sét là một ví dụ về sự oxy hóa của sắt."

  • "L'ossidazione del vino può alterarne il sapore."

    "Sự oxy hóa của rượu vang có thể làm thay đổi hương vị của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ossidazione"

Đồng nghĩa

arrugginimento (sự gỉ sét)

Trái nghĩa

Cách dùng "ossidazione" & Ghi chú

Cách dùng "ossidazione" đúng ngữ cảnh

Ossidazione trong tiếng Ý (ossidazione) có nghĩa tương đương với sự oxy hóa trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'riduzione' (sự khử). Quá trình oxy hóa thường liên quan đến sự tác động của oxy lên một vật chất, nhưng về mặt hóa học, nó bao gồm cả việc mất electron.

Ngữ pháp & Chia từ "ossidazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ossidazione
L'ossidazione del ferro produce la ruggine.
(Sự oxy hóa sắt tạo ra rỉ sét.)
Với mạo từ xác định le ossidazioni
Le ossidazioni possono danneggiare i metalli.
(Các quá trình oxy hóa có thể làm hỏng kim loại.)
Với mạo từ không xác định un'ossidazione
Un'ossidazione può essere un processo lento o veloce.
(Một quá trình oxy hóa có thể là một quá trình chậm hoặc nhanh.)