riduzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "riduzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione di quantità, misura, intensità, ecc.
Ý nghĩa của "riduzione" trong tiếng Việt
Việc cắt giảm về quy mô hoặc số lượng; áp đặt một sự hạn chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riduzione"
-
"Il governo ha annunciato una riduzione delle tasse."
"Chính phủ đã công bố việc cắt giảm thuế."
-
"C'è stata una riduzione del personale a causa della crisi."
"Đã có sự cắt giảm nhân sự do khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riduzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riduzione" & Ghi chú
Cách dùng "riduzione" đúng ngữ cảnh
Từ "riduzione" thường được dùng để chỉ sự giảm bớt về số lượng, quy mô hoặc mức độ của một cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ như "taglio" (vết cắt) hay "diminuzione" (sự suy giảm nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "riduzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riduzione |
La riduzione dei costi è essenziale per la sopravvivenza dell'azienda.
(Việc giảm chi phí là rất cần thiết cho sự tồn tại của công ty.)
|
| Với mạo từ xác định | le riduzioni |
Le riduzioni di stipendio hanno causato malcontento tra i dipendenti.
(Việc cắt giảm lương đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riduzione |
C'è stata una riduzione del personale a causa della crisi economica.
(Đã có một sự cắt giảm nhân sự do khủng hoảng kinh tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La riduzione dei costi è essenziale per la sopravvivenza dell'azienda."
"Việc giảm chi phí là rất cần thiết cho sự tồn tại của công ty."
-
"Lo studio ha dimostrato una riduzione significativa dell'inquinamento atmosferico grazie alle nuove politiche ambientali."
"Nghiên cứu đã chứng minh sự giảm đáng kể ô nhiễm không khí nhờ các chính sách môi trường mới."
-
"Il governo ha annunciato la riduzione delle tasse per i piccoli imprenditori."
"Chính phủ đã công bố việc giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"C'è stata una riduzione dei prezzi dei biglietti aerei."
"Đã có một sự giảm giá vé máy bay."
-
"Ho notato un'evidente riduzione del traffico in centro città."
"Tôi đã nhận thấy một sự giảm rõ rệt của giao thông ở trung tâm thành phố."
-
"Il medico mi ha consigliato una riduzione del consumo di sale."
"Bác sĩ khuyên tôi nên giảm lượng tiêu thụ muối."
-
"La riduzione dei costi è essenziale per la nostra azienda."
"Việc giảm chi phí là rất cần thiết cho công ty của chúng ta."
-
"Abbiamo notato una riduzione significativa delle vendite questo mese."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự sụt giảm đáng kể về doanh số bán hàng trong tháng này."
-
"La riduzione dell'inquinamento atmosferico è una priorità per il governo."
"Việc giảm ô nhiễm không khí là một ưu tiên của chính phủ."
-
"Le riduzioni di peso corporeo possono essere ottenute con una dieta equilibrata."
"Việc giảm cân có thể đạt được bằng một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"Le riduzioni fiscali promesse dal governo non sono state ancora implementate."
"Những đợt giảm thuế mà chính phủ hứa hẹn vẫn chưa được thực hiện."
-
"Ci sono state diverse riduzioni di personale nell'azienda a causa della crisi economica."
"Đã có nhiều đợt cắt giảm nhân sự trong công ty do khủng hoảng kinh tế."