ostinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che persiste nel proprio modo di pensare e di agire, nonostante i consigli o gli avvertimenti altrui; caparbio.
Ý nghĩa của "ostinato" trong tiếng Việt
Cương quyết làm theo ý mình, ngay cả khi điều đó làm phiền người khác hoặc gây ra hậu quả xấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostinato"
-
"Era ostinato a non voler cambiare idea, anche se tutti gli dicevano che stava sbagliando."
"Anh ta cố chấp không muốn thay đổi ý kiến, mặc dù mọi người đều nói với anh ta rằng anh ta đã sai."
-
"Non essere ostinato, ascolta i consigli degli esperti."
"Đừng cố chấp, hãy lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostinato" & Ghi chú
Cách dùng "ostinato" đúng ngữ cảnh
Từ 'ostinato' mang nghĩa 'cố ý' theo hướng kiên quyết, ngoan cố làm theo ý mình dù có thể gây ra hậu quả không tốt. Khác với 'intenzionale' (chủ ý, có ý định trước).
Ngữ pháp & Chia từ "ostinato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo ostinato e non ascolta mai i miei consigli."
"Marco là một chàng trai bướng bỉnh và không bao giờ nghe lời khuyên của tôi."
-
"Le ragazze ostinate hanno più successo nella vita, perché non si arrendono facilmente."
"Những cô gái ngoan cường thường thành công hơn trong cuộc sống, bởi vì họ không dễ dàng từ bỏ."
-
"Il cane ostinato si rifiutava di entrare in casa nonostante la pioggia."
"Con chó bướng bỉnh từ chối vào nhà mặc dù trời mưa."
-
"Marco è più ostinato di suo fratello quando si tratta di difendere le sue idee."
"Marco bướng bỉnh hơn anh trai mình khi nói đến việc bảo vệ ý kiến của anh ấy."
-
"Tra tutti i miei amici, Lucia è la più ostinata. Non cambia mai idea!"
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Lucia là người bướng bỉnh nhất. Cô ấy không bao giờ thay đổi ý kiến!"
-
"Questi studenti sono ostinati quanto testardi nel voler raggiungere i loro obiettivi."
"Những sinh viên này bướng bỉnh như những người ngoan cố trong việc muốn đạt được mục tiêu của họ."