testardo
Định nghĩa & Giải nghĩa "testardo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si ostina a fare o a pensare qualcosa, che non si lascia persuadere a cambiare idea.
Ý nghĩa của "testardo" trong tiếng Việt
Không chịu thay đổi quan điểm hoặc đồng ý về điều gì đó; ngoan cố, cứng đầu, không khoan nhượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "testardo"
-
"Marco è troppo testardo per ammettere i suoi errori."
"Marco quá ngoan cố để thừa nhận sai lầm của mình."
-
"Non essere testardo, ascolta i consigli degli altri!"
"Đừng ngoan cố, hãy lắng nghe lời khuyên của người khác!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testardo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "testardo" & Ghi chú
Cách dùng "testardo" đúng ngữ cảnh
Từ 'testardo' thường được dùng để chỉ sự kiên trì tiêu cực, sự bướng bỉnh không hợp lý. So sánh với 'ostinato' (kiên trì) có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự quyết tâm đạt được mục tiêu.
Ngữ pháp & Chia từ "testardo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo testardo."
"Marco là một chàng trai bướng bỉnh."
-
"Le ragazze testarde raggiungono sempre i loro obiettivi."
"Những cô gái bướng bỉnh luôn đạt được mục tiêu của mình."
-
"Mio padre è sempre stato un uomo testardo, ma alla fine ha capito."
"Cha tôi luôn là một người đàn ông bướng bỉnh, nhưng cuối cùng ông ấy cũng hiểu."
-
"È un bell'uomo testardo, non ascolta mai i consigli."
"Anh ta là một người đàn ông đẹp trai nhưng bướng bỉnh, không bao giờ nghe lời khuyên."
-
"Quella testarda ragazza è diventata una bellissima donna in carriera."
"Cô gái bướng bỉnh đó đã trở thành một người phụ nữ xinh đẹp thành đạt trong sự nghiệp."
-
"Quei testardi studenti sono diventati dei begli avvocati."
"Những sinh viên bướng bỉnh đó đã trở thành những luật sư giỏi."