(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paranormale
B2
aggettivo B2 Giải trí, Điện ảnh

paranormale

/ˌpara.norˈmaːle/
phim siêu nhiên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paranormale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda fenomeni che non rientrano nelle leggi della natura o che sono inspiegabili con le conoscenze scientifiche attuali.

Ý nghĩa của "paranormale" trong tiếng Việt

Liên quan đến các sự kiện hoặc hiện tượng vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết khoa học thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paranormale"

  • "Credono nei fenomeni paranormali."

    "Họ tin vào các hiện tượng siêu nhiên."

  • "Ha una forte attrazione per tutto ciò che è paranormale."

    "Anh ấy có một sự hấp dẫn mạnh mẽ đối với tất cả những gì siêu nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paranormale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "paranormale" & Ghi chú

Cách dùng "paranormale" đúng ngữ cảnh

Từ 'paranormale' trong tiếng Ý tương đương với 'siêu nhiên' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những hiện tượng không giải thích được bằng khoa học, liên quan đến tâm linh hoặc những khả năng đặc biệt. Cần phân biệt với 'soprannaturale', mặc dù có ý nghĩa tương tự, 'soprannaturale' thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc thần thoại mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "paranormale" (Grammatica)