soprannaturale
Định nghĩa & Giải nghĩa "soprannaturale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è al di sopra delle leggi della natura; che non si spiega con le leggi della natura.
Ý nghĩa của "soprannaturale" trong tiếng Việt
Không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất; siêu nhiên; bí ẩn; kỳ dị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soprannaturale"
-
"Credeva nei fenomeni soprannaturali."
"Anh ấy tin vào những hiện tượng siêu nhiên."
-
"La sua guarigione è stata quasi soprannaturale."
"Sự hồi phục của anh ấy gần như là siêu phàm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soprannaturale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soprannaturale" & Ghi chú
Cách dùng "soprannaturale" đúng ngữ cảnh
Từ 'soprannaturale' thường được dùng để chỉ những hiện tượng, sự kiện hoặc khả năng vượt ra ngoài sự hiểu biết và quy luật của tự nhiên. Nó mang sắc thái huyền bí, kỳ lạ, tương tự như 'siêu nhiên' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'straordinario' (phi thường), mặc dù cả hai đều chỉ sự khác biệt, nhưng 'straordinario' không nhất thiết phải vượt ra ngoài các quy luật tự nhiên.
Ngữ pháp & Chia từ "soprannaturale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho vissuto un'esperienza soprannaturale durante la mia visita al castello."
"Tôi đã trải qua một trải nghiệm siêu nhiên trong chuyến thăm lâu đài của mình."
-
"La sua capacità di prevedere il futuro sembra quasi un potere soprannaturale."
"Khả năng tiên đoán tương lai của anh ấy dường như là một sức mạnh siêu nhiên."
-
"Credono nell'esistenza di creature soprannaturali che vivono nelle foreste antiche."
"Họ tin vào sự tồn tại của những sinh vật siêu nhiên sống trong những khu rừng cổ."