parlamentare
Định nghĩa & Giải nghĩa "parlamentare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda il parlamento o i suoi membri; proprio del parlamento.
Ý nghĩa của "parlamentare" trong tiếng Việt
Liên quan đến, được ban hành bởi, hoặc đặc trưng của một nghị viện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parlamentare"
-
"La commissione parlamentare si è riunita per discutere la proposta di legge."
"Ủy ban thuộc nghị viện đã họp để thảo luận về dự luật."
-
"L'immunità parlamentare protegge i membri del parlamento dalle azioni legali."
"Quyền miễn trừ nghị viện bảo vệ các thành viên của nghị viện khỏi các hành động pháp lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parlamentare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "parlamentare" & Ghi chú
Cách dùng "parlamentare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với tính từ 'thuộc nghị viện' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các cụm từ chỉ các hoạt động và thành viên của nghị viện.
Ngữ pháp & Chia từ "parlamentare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La commissione parlamentare ha approvato la nuova legge."
"Ủy ban nghị viện đã thông qua luật mới."
-
"I dibattiti parlamentari sono spesso molto accesi."
"Các cuộc tranh luận nghị viện thường rất gay gắt."
-
"L'immunità parlamentare protegge i membri del parlamento da determinate azioni legali."
"Quyền miễn trừ nghị viện bảo vệ các thành viên quốc hội khỏi một số hành động pháp lý nhất định."
-
"Quel dibattito parlamentare è stato molto acceso."
"Cuộc tranh luận nghị viện đó đã rất gay gắt."
-
"Bello è l'impegno parlamentare di questi giovani."
"Đẹp thay cam kết nghị viện của những người trẻ này."
-
"Quella commissione parlamentare ha svolto un ottimo lavoro."
"Ủy ban nghị viện đó đã thực hiện một công việc tuyệt vời."