(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parlamento
B1
sostantivo B1 Chính trị và Chính phủ

parlamento

/parlaˈmento/
quốc hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parlamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo costituzionale titolare della funzione legislativa in uno Stato democratico.

Ý nghĩa của "parlamento" trong tiếng Việt

Một cuộc họp chính thức của các đại diện từ các quốc gia, bang thành viên, tổ chức hoặc các nhóm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parlamento"

  • "Il parlamento italiano è composto da due Camere: la Camera dei Deputati e il Senato della Repubblica."

    "Quốc hội Ý bao gồm hai viện: Viện Đại biểu và Thượng viện."

  • "Il parlamento ha approvato una nuova legge sul lavoro."

    "Quốc hội đã thông qua một luật mới về lao động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parlamento"

Đồng nghĩa

assemblea legislativa (hội đồng lập pháp)

Cách dùng "parlamento" & Ghi chú

Cách dùng "parlamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'parlamento' tương ứng với 'quốc hội' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'assemblea' (hội đồng, cuộc họp), mặc dù đôi khi được sử dụng tương tự nhưng 'parlamento' mang tính chính thức và pháp lý cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "parlamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il parlamento
Il parlamento italiano ha sede a Roma.
(Quốc hội Ý có trụ sở tại Rome.)
Với mạo từ xác định i parlamenti
I parlamenti europei discutono questioni importanti.
(Các nghị viện châu Âu thảo luận các vấn đề quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un parlamento
È stato eletto un nuovo parlamento.
(Một quốc hội mới đã được bầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il parlamento italiano è composto da due camere."

    "Quốc hội Ý bao gồm hai viện."

  • "Il nuovo parlamento si è riunito oggi per la prima volta."

    "Quốc hội mới đã họp lần đầu tiên vào hôm nay."

  • "Le decisioni del parlamento influenzano la vita di tutti i cittadini."

    "Các quyết định của quốc hội ảnh hưởng đến cuộc sống của tất cả công dân."