(Vị trí top_banner)
Hình minh họa particolarmente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

particolarmente

/partikolarˈmente/
một cách đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "particolarmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo speciale, che si distingue dagli altri; specialmente.

Ý nghĩa của "particolarmente" trong tiếng Việt

Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "particolarmente"

  • "Era particolarmente felice quel giorno."

    "Hôm đó anh ấy đặc biệt vui."

  • "Questo vino è particolarmente adatto per accompagnare i piatti di pesce."

    "Loại rượu này đặc biệt thích hợp để dùng kèm với các món cá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "particolarmente"

Đồng nghĩa

specialmente (đặc biệt là) soprattutto (trên hết, hơn hết)

Cách dùng "particolarmente" & Ghi chú

Cách dùng "particolarmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'particolarmente' được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là đặc biệt, đáng chú ý hoặc khác biệt so với những thứ khác. Nó tương đương với 'đặc biệt' hoặc 'một cách đặc biệt' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'specialmente' (đặc biệt là) khi muốn chỉ một trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "particolarmente" (Grammatica)