(Vị trí top_banner)
Hình minh họa speciale
B1
aggettivo B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

speciale

/speˈt͡ʃaːle/
chủ đề đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "speciale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si distingue dagli altri per caratteristiche particolari o eccezionali.

Ý nghĩa của "speciale" trong tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; có tính chất riêng biệt, dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "speciale"

  • "Questo è un evento speciale per noi."

    "Đây là một sự kiện đặc biệt đối với chúng tôi."

  • "Ho preparato una torta speciale per il tuo compleanno."

    "Tôi đã chuẩn bị một chiếc bánh đặc biệt cho sinh nhật của bạn."

Cách dùng "speciale" & Ghi chú

Cách dùng "speciale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'speciale' có nghĩa là 'đặc biệt' theo nghĩa nổi bật so với những thứ khác cùng loại. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'đặc biệt' trong tiếng Việt, ví dụ như 'quan trọng' (quan trọng), 'riêng' (riêng).

Ngữ pháp & Chia từ "speciale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un giorno speciale per noi."

    "Đây là một ngày đặc biệt đối với chúng tôi."

  • "Ho preparato una torta speciale per il tuo compleanno."

    "Tôi đã chuẩn bị một chiếc bánh đặc biệt cho sinh nhật của bạn."

  • "Questi vini sono speciali, prodotti con uve rare."

    "Những loại rượu này đặc biệt, được sản xuất từ những giống nho quý hiếm."