(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partigianeria
C2
sostantivo C2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

partigianeria

/partidʒaneˈria/
sự thiên vị
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partigianeria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di chi parteggia, di chi prende posizione a favore di una parte, spesso in modo acritico e interessato.

Ý nghĩa của "partigianeria" trong tiếng Việt

Sự thiên vị, sự ưu thích đặc biệt đối với điều gì đó; khuynh hướng ủng hộ điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "partigianeria"

  • "La partigianeria politica ha minato la fiducia pubblica."

    "Sự thiên vị chính trị đã làm suy yếu lòng tin của công chúng."

  • "Il giornale è stato accusato di partigianeria per la sua copertura unilaterale."

    "Tờ báo bị cáo buộc thiên vị vì đưa tin một chiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partigianeria"

Đồng nghĩa

faziosità (sự thiên vị, tính đảng phái) parzialità (tính không công bằng, sự thiên vị)

Trái nghĩa

Cách dùng "partigianeria" & Ghi chú

Cách dùng "partigianeria" đúng ngữ cảnh

Từ 'partigianeria' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'sự thiên vị' đơn thuần. Nó ám chỉ sự ủng hộ mù quáng, có thể vì lợi ích cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "partigianeria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la partigianeria
La partigianeria politica può dividere una nazione.
(Sự bè phái chính trị có thể chia rẽ một quốc gia.)
Với mạo từ xác định le partigianerie
Le partigianerie nel calcio sono molto sentite in Italia.
(Sự bè phái trong bóng đá được cảm nhận rất sâu sắc ở Ý.)
Với mạo từ không xác định una partigianeria
Una partigianeria eccessiva può danneggiare il processo decisionale.
(Một sự bè phái quá mức có thể gây tổn hại đến quá trình ra quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La partigianeria politica può oscurare la verità."

    "Sự thiên vị chính trị có thể che mờ sự thật."

  • "Il suo atteggiamento rivela una forte partigianeria nei confronti del suo partito."

    "Thái độ của anh ấy cho thấy một sự thiên vị mạnh mẽ đối với đảng của mình."

  • "Combattere la partigianeria è essenziale per una società giusta."

    "Chống lại sự thiên vị là điều cần thiết cho một xã hội công bằng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La partigianeria politica può offuscare la capacità di giudizio."

    "Sự thiên vị chính trị có thể làm lu mờ khả năng phán xét."

  • "È importante combattere la partigianeria nel giornalismo per garantire un'informazione equilibrata."

    "Điều quan trọng là chống lại sự thiên vị trong báo chí để đảm bảo thông tin cân bằng."

  • "La sua partigianeria era evidente, difendeva sempre il suo partito."

    "Sự thiên vị của anh ấy rất rõ ràng, anh ấy luôn bảo vệ đảng của mình."