(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parzialmente
B1
avverbio B1 General

parzialmente

/part͡sjalˈmente/
một phần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parzialmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In parte, non completamente.

Ý nghĩa của "parzialmente" trong tiếng Việt

Một cách không hoàn toàn hoặc tổng thể; ở một mức độ nào đó; một phần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parzialmente"

  • "Ho capito parzialmente la lezione."

    "Tôi hiểu bài học một phần."

  • "Il lavoro è stato fatto solo parzialmente."

    "Công việc chỉ được thực hiện một phần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parzialmente"

Đồng nghĩa

in parte (một phần) incompleto (chưa hoàn thành)

Trái nghĩa

completamente (hoàn toàn) totalmente (tổng thể)

Cách dùng "parzialmente" & Ghi chú

Cách dùng "parzialmente" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'một phần', 'không hoàn toàn' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'completamente' (hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "parzialmente" (Grammatica)