(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pelagico
B2
aggettivo B2 Sinh học biển, Địa lý

pelagico

/peˈlaʤiko/
thuộc vùng biển khơi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pelagico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al mare aperto, lontano dalla costa e dal fondo marino.

Ý nghĩa của "pelagico" trong tiếng Việt

Liên quan đến vùng biển khơi hoặc đại dương, trái ngược với đáy biển hoặc bờ biển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pelagico"

  • "La fauna pelagica comprende organismi che vivono in mare aperto."

    "Hệ động vật biển khơi bao gồm các sinh vật sống ở biển rộng."

  • "La pesca pelagica si concentra su specie che si trovano lontano dalla costa."

    "Nghề đánh bắt cá biển khơi tập trung vào các loài ở xa bờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pelagico"

Đồng nghĩa

d'alto mare (thuộc biển khơi)

Trái nghĩa

Cách dùng "pelagico" & Ghi chú

Cách dùng "pelagico" đúng ngữ cảnh

Từ "pelagico" dùng để chỉ những gì thuộc về biển khơi, vùng nước sâu, khác với vùng ven biển (costiero) hoặc đáy biển (bentonico). Lưu ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "pelagico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'ambiente pelagico è più vasto dell'ambiente costiero."

    "Môi trường biển khơi thì rộng lớn hơn môi trường ven biển."

  • "Questo pesce è più pelagico di quello che abbiamo pescato ieri."

    "Con cá này sống ở môi trường biển khơi hơn con cá mà chúng ta đã bắt hôm qua."

  • "La zona più pelagica dell'oceano è la meno esplorata."

    "Vùng biển khơi nhất của đại dương là vùng ít được khám phá nhất."