(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pelliccia
B1
sostantivo B1 Động vật học, Thời trang

pelliccia

/pelˈlɪtt͡ʃa/
lông (thú)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pelliccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il rivestimento di pelo di alcuni animali, usato per confezionare indumenti.

Ý nghĩa của "pelliccia" trong tiếng Việt

Lông (thú): Lớp lông ngắn, mịn, mềm của một số loài động vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pelliccia"

  • "Indossava una pelliccia costosa."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú đắt tiền."

  • "La pelliccia del gatto è molto morbida."

    "Bộ lông của con mèo rất mềm mại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pelliccia"

Đồng nghĩa

vello (lông cừu)

Cách dùng "pelliccia" & Ghi chú

Cách dùng "pelliccia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lông (thú)' có thể chỉ lớp lông ngắn, mịn của một số động vật, hoặc da thú đã thuộc. Trong tiếng Ý, 'pelliccia' thường chỉ da thú (đã thuộc) hoặc áo khoác làm từ da thú, còn 'pelo' dùng để chỉ lông động vật nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "pelliccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pelliccia
La pelliccia è molto costosa.
(Chiếc áo lông thú này rất đắt.)
Với mạo từ xác định le pellicce
Le pellicce sono state messe via per l'estate.
(Những chiếc áo lông thú đã được cất đi cho mùa hè.)
Với mạo từ không xác định una pelliccia
Ho visto una pelliccia nel negozio.
(Tôi đã thấy một chiếc áo lông thú trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una pelliccia molto elegante in vetrina."

    "Tôi đã thấy một chiếc áo khoác lông rất thanh lịch trong tủ kính."

  • "Vorrei comprare una pelliccia per l'inverno."

    "Tôi muốn mua một chiếc áo khoác lông cho mùa đông."

  • "Non indosso mai una pelliccia vera, preferisco quelle sintetiche."

    "Tôi không bao giờ mặc áo khoác lông thật, tôi thích áo khoác lông tổng hợp hơn."