(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivestimento
B1
sostantivo B1 Xây dựng, Kiến trúc

rivestimento

/rivestiˈmento/
lớp ốp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivestimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strato di materiale applicato su una superficie per proteggerla, decorarla o migliorarne le caratteristiche.

Ý nghĩa của "rivestimento" trong tiếng Việt

Lớp phủ, lớp bọc, lớp ốp trên một công trình hoặc vật liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivestimento"

  • "Il rivestimento della parete è in ceramica."

    "Lớp ốp tường được làm bằng gốm."

  • "Questo edificio ha un rivestimento termico per ridurre la dispersione di calore."

    "Tòa nhà này có lớp ốp cách nhiệt để giảm sự thất thoát nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivestimento"

Đồng nghĩa

copertura (lớp phủ) foderatura (lớp lót)

Cách dùng "rivestimento" & Ghi chú

Cách dùng "rivestimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lớp ốp' có thể dùng để chỉ nhiều loại vật liệu phủ khác nhau, từ gạch ốp tường đến lớp sơn bảo vệ. 'Rivestimento' cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "rivestimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rivestimento
Il rivestimento di questa parete è molto elegante.
(Lớp phủ của bức tường này rất thanh lịch.)
Với mạo từ xác định i rivestimenti
I rivestimenti di questa casa sono stati scelti con cura.
(Các lớp phủ của ngôi nhà này đã được lựa chọn cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định un rivestimento
Vorrei comprare un rivestimento nuovo per il bagno.
(Tôi muốn mua một lớp phủ mới cho phòng tắm.)