penalizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "penalizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sanzionare con una pena; considerare un'azione come reato.
Ý nghĩa của "penalizzare" trong tiếng Việt
Hình sự hóa, quy định thành tội phạm; đối xử với ai đó như một tội phạm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "penalizzare"
-
"La legge penalizza l'evasione fiscale."
"Luật hình sự hóa hành vi trốn thuế."
-
"Non bisogna penalizzare i giovani con tasse troppo alte."
"Không nên gây bất lợi cho giới trẻ bằng những khoản thuế quá cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penalizzare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "penalizzare" & Ghi chú
Cách dùng "penalizzare" đúng ngữ cảnh
Từ 'penalizzare' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'hình sự hóa' trong tiếng Việt. Nó không chỉ giới hạn ở việc quy định một hành vi là tội phạm mà còn có nghĩa là xử phạt, gây bất lợi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "penalizzare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "penalizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | penalizzo |
Io penalizzo chi non rispetta le regole.
(Tôi phạt những ai không tuân thủ luật lệ.)
|
| tu (bạn) | penalizzi |
Tu penalizzi sempre i più deboli.
(Bạn luôn phạt những người yếu thế hơn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | penalizza |
Lei penalizza l'azienda con le sue dimissioni.
(Cô ấy gây bất lợi cho công ty bằng việc từ chức.)
|
| noi (chúng tôi) | penalizziamo |
Noi penalizziamo gli errori dei nostri studenti.
(Chúng tôi phạt những lỗi của học sinh.)
|
| voi (các bạn) | penalizzate |
Voi penalizzate il traffico con la vostra sosta.
(Các bạn gây cản trở giao thông bằng việc dừng đỗ xe.)
|
| loro (họ) | penalizzano |
Loro penalizzano il mio lavoro con le loro richieste.
(Họ gây khó khăn cho công việc của tôi bằng những yêu cầu của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se guidassi troppo velocemente, la polizia mi penalizzerebbe."
"Nếu tôi lái xe quá nhanh, cảnh sát sẽ phạt tôi."
-
"Non vorrei che ti penalizzassero per un errore così piccolo."
"Tôi không muốn bạn bị phạt vì một lỗi nhỏ như vậy."
-
"In una società giusta, non si dovrebbe penalizzare chi cerca lavoro."
"Trong một xã hội công bằng, không nên phạt những người tìm việc."
-
"Quando ero giovane, la legge penalizzava severamente chi guidava senza patente."
"Khi tôi còn trẻ, luật pháp phạt rất nặng những người lái xe không có bằng lái."
-
"In passato, si penalizzava spesso i giocatori per falli che oggi sarebbero considerati normali."
"Trong quá khứ, người ta thường phạt các cầu thủ vì những lỗi mà ngày nay được coi là bình thường."
-
"La commissione penalizzava ogni errore nella relazione, anche quelli minimi."
"Ủy ban phạt mọi lỗi trong báo cáo, ngay cả những lỗi nhỏ nhất."
-
"Dubito che la legge penalizzi sufficientemente i crimini ambientali."
"Tôi nghi ngờ rằng luật pháp trừng phạt đầy đủ các tội phạm môi trường."
-
"È necessario che il giudice penalizzi severamente chi guida in stato di ebbrezza."
"Cần thiết là thẩm phán phải trừng phạt nghiêm khắc những người lái xe trong tình trạng say rượu."
-
"Non credo che il nuovo regolamento penalizzi troppo le piccole imprese."
"Tôi không nghĩ rằng quy định mới trừng phạt quá nhiều các doanh nghiệp nhỏ."