(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incriminare
B2
verbo B2 Pháp luật/Xã hội

incriminare

/inkrimiˈnare/
buộc tội đúng người
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incriminare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuire a qualcuno la responsabilità di un reato o di una colpa.

Ý nghĩa của "incriminare" trong tiếng Việt

Buộc tội (ai đó) về một hành vi phạm tội hoặc tội ác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incriminare"

  • "La polizia ha incriminato l'uomo per frode fiscale."

    "Cảnh sát đã buộc tội người đàn ông về tội gian lận thuế."

  • "Il testimone ha incriminato l'imputato durante il processo."

    "Nhân chứng đã buộc tội bị cáo trong phiên tòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incriminare"

Đồng nghĩa

accusare (tố cáo, buộc tội) incolpare (kết tội, đổ lỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "incriminare" & Ghi chú

Cách dùng "incriminare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'incriminare' mang nghĩa buộc tội ai đó một cách chính thức, thường trong bối cảnh pháp lý. Cần phân biệt với 'accusare', có nghĩa rộng hơn là tố cáo, buộc tội, có thể không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.

Ngữ pháp & Chia từ "incriminare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "incriminare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) incrimino
Io non incrimino nessuno senza prove concrete.
(Tôi không buộc tội ai mà không có bằng chứng cụ thể.)
tu (bạn) incrimini
Tu incrimini sempre gli altri per i tuoi errori.
(Bạn luôn buộc tội người khác vì những sai lầm của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) incrimina
La polizia incrimina il sospettato principale.
(Cảnh sát buộc tội nghi phạm chính.)
noi (chúng tôi) incriminiamo
Noi non incriminiamo i dipendenti senza un'indagine.
(Chúng tôi không buộc tội nhân viên mà không có một cuộc điều tra.)
voi (các bạn) incriminate
Voi incriminate ingiustamente questa persona.
(Các bạn đang buộc tội người này một cách bất công.)
loro (họ) incriminano
Le prove incriminano chiaramente gli accusati.
(Bằng chứng rõ ràng buộc tội những người bị cáo buộc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): incriminato
"L'uomo è stato incriminato per frode fiscale."
(Người đàn ông đã bị buộc tội gian lận thuế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La testimonianza lo ha incriminato ingiustamente."

    "Lời khai đã buộc tội anh ta một cách bất công."

  • "Sono stati incriminati per frode fiscale."

    "Họ đã bị buộc tội trốn thuế."

  • "Il giornalista ha cercato di incriminare il politico con prove false."

    "Nhà báo đã cố gắng buộc tội chính trị gia bằng chứng cứ giả."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi le prove, lo incriminerei immediatamente."

    "Nếu tôi có bằng chứng, tôi sẽ buộc tội anh ta ngay lập tức."

  • "Non incriminerei mai un innocente, anche sotto pressione."

    "Tôi sẽ không bao giờ buộc tội một người vô tội, ngay cả khi bị áp lực."

  • "In quella situazione, molti incriminerebbero il capro espiatorio per salvare se stessi."

    "Trong tình huống đó, nhiều người sẽ buộc tội vật tế thần để cứu lấy bản thân."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani il giudice incriminerà l'imputato se troverà prove sufficienti."

    "Ngày mai thẩm phán sẽ buộc tội bị cáo nếu tìm thấy đủ bằng chứng."

  • "Non incrimineremo nessuno fino a quando non avremo tutte le informazioni necessarie."

    "Chúng tôi sẽ không buộc tội ai cho đến khi có đủ thông tin cần thiết."

  • "In futuro, la tecnologia ci incriminerà per non aver agito in tempo contro il cambiamento climatico."

    "Trong tương lai, công nghệ sẽ buộc tội chúng ta vì đã không hành động kịp thời chống lại biến đổi khí hậu."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "La polizia sta incriminando Marco per il furto della macchina."

    "Cảnh sát đang buộc tội Marco vì hành vi trộm xe."

  • "Stanno incriminando l'azienda per inquinamento ambientale."

    "Họ đang buộc tội công ty vì gây ô nhiễm môi trường."

  • "Il giudice sta incriminando i politici corrotti per frode fiscale."

    "Thẩm phán đang buộc tội các chính trị gia tham nhũng vì tội gian lận thuế."

Thì Hiện tại đơn
  • "La polizia incrimina l'uomo per il furto della macchina."

    "Cảnh sát buộc tội người đàn ông vì hành vi trộm xe."

  • "Non incrimino te, ma so che sei coinvolto nella questione."

    "Tôi không buộc tội bạn, nhưng tôi biết bạn có liên quan đến vấn đề này."

  • "I giornali incriminano il governo per la crisi economica."

    "Các tờ báo buộc tội chính phủ vì cuộc khủng hoảng kinh tế."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La polizia ha deciso di incriminare l'uomo per frode fiscale."

    "Cảnh sát đã quyết định buộc tội người đàn ông vì tội trốn thuế."

  • "Non possiamo incriminare tutti i dipendenti senza prove concrete."

    "Chúng ta không thể buộc tội tất cả nhân viên mà không có bằng chứng cụ thể."

  • "Hanno cercato di incriminare il sindaco, ma non ci sono riusciti."

    "Họ đã cố gắng buộc tội thị trưởng, nhưng họ đã không thành công."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il giudice possa incriminare Paolo senza prove concrete."

    "Tôi nghi ngờ rằng thẩm phán có thể buộc tội Paolo mà không có bằng chứng cụ thể."

  • "È necessario che la polizia incrimini i veri colpevoli, non gli innocenti."

    "Cần thiết là cảnh sát phải buộc tội những kẻ có tội thực sự, không phải những người vô tội."

  • "Non credo che incriminino me per quel piccolo errore."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ buộc tội tôi vì lỗi nhỏ đó."