(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pendio
B1
sostantivo maschile B1 Địa lý, Môi trường

pendio

/ˈpɛndjo/
sườn đồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pendio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Terreno in declivio, fianco di un monte o di una collina.

Ý nghĩa của "pendio" trong tiếng Việt

Sườn đồi, mặt đồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pendio"

  • "La casa si trova sul pendio della collina."

    "Ngôi nhà nằm trên sườn đồi."

  • "Il pendio era coperto di fiori selvatici."

    "Sườn đồi được bao phủ bởi hoa dại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pendio"

Đồng nghĩa

declivio (dốc) versante (sườn (núi, đồi))

Trái nghĩa

Cách dùng "pendio" & Ghi chú

Cách dùng "pendio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pendio' thường được dùng để chỉ phần dốc thoải của đồi hoặc núi, không quá dốc như 'scarpata'. Có thể dùng để chỉ khu vực có độ dốc nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "pendio" (Grammatica)