(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piano
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Quản lý

piano

/ˈpjano/
kế hoạch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Progetto o disegno che stabilisce le modalità e i tempi di svolgimento di un'attività o di un'opera.

Ý nghĩa của "piano" trong tiếng Việt

Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piano"

  • "Abbiamo bisogno di un piano per affrontare questa situazione."

    "Chúng ta cần một kế hoạch để đối mặt với tình huống này."

  • "Il piano di studi è stato approvato dal consiglio scolastico."

    "Kế hoạch học tập đã được hội đồng trường phê duyệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "piano" & Ghi chú

Cách dùng "piano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'piano' có nghĩa rộng hơn 'kế hoạch' trong tiếng Việt, có thể chỉ một kế hoạch chi tiết, một bản vẽ hoặc dự án. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "piano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il piano
Il piano di studi è molto impegnativo.
(Giáo trình học tập rất khắt khe.)
Với mạo từ xác định i piani
I piani della casa sono collegati da una scala.
(Các tầng của ngôi nhà được kết nối bằng một cầu thang.)
Với mạo từ không xác định un piano
Ho comprato un piano nuovo per suonare musica.
(Tôi đã mua một cây đàn piano mới để chơi nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il piano di studi è molto impegnativo."

    "Kế hoạch học tập rất thử thách."

  • "Abbiamo discusso a lungo del piano per le vacanze."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về kế hoạch cho kỳ nghỉ."

  • "Lo piano regolatore della città è stato approvato."

    "Quy hoạch tổng thể của thành phố đã được phê duyệt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il piano di studi è molto impegnativo."

    "Kế hoạch học tập rất khó khăn."

  • "Abbiamo bisogno di un piano per affrontare la crisi."

    "Chúng ta cần một kế hoạch để đối phó với cuộc khủng hoảng."

  • "I piani per il futuro sono ancora incerti."

    "Các kế hoạch cho tương lai vẫn chưa chắc chắn."