penisola
Định nghĩa & Giải nghĩa "penisola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Porzione di terraferma circondata da acqua su tre lati.
Ý nghĩa của "penisola" trong tiếng Việt
Một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước hoặc nhô ra một vùng nước lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "penisola"
-
"L'Italia è una penisola."
"Ý là một bán đảo."
-
"La penisola iberica comprende Spagna e Portogallo."
"Bán đảo Iberia bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penisola"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "penisola" & Ghi chú
Cách dùng "penisola" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'penisola' chỉ một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước. Cần phân biệt với 'isola' (hòn đảo) được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
Ngữ pháp & Chia từ "penisola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la penisola |
L'Italia è una penisola.
(Ý là một bán đảo.)
|
| Với mạo từ xác định | le penisole |
Ci sono molte penisole nel mondo.
(Có rất nhiều bán đảo trên thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una penisola |
Ho visitato una penisola bellissima.
(Tôi đã ghé thăm một bán đảo rất đẹp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La penisola italiana è famosa per la sua ricca storia e cultura."
"Bán đảo Ý nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"Visitare una penisola offre l'opportunità di esplorare coste meravigliose e borghi pittoreschi."
"Ghé thăm một bán đảo mang đến cơ hội khám phá những bờ biển tuyệt đẹp và những ngôi làng cổ kính."
-
"Le penisole sono spesso caratterizzate da una grande varietà di paesaggi, dalle montagne alle spiagge."
"Các bán đảo thường được đặc trưng bởi sự đa dạng lớn về cảnh quan, từ núi đến bãi biển."