terraferma
Định nghĩa & Giải nghĩa "terraferma"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte della superficie terrestre non occupata dalle acque, in contrapposizione al mare.
Ý nghĩa của "terraferma" trong tiếng Việt
Mặt đất chắc chắn, vững chắc; một nền tảng an toàn hoặc bảo đảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "terraferma"
-
"Finalmente siamo giunti in terraferma dopo la lunga traversata."
"Cuối cùng chúng ta đã đến được đất liền sau chuyến vượt biển dài."
-
"La nave si avvicinava lentamente alla terraferma."
"Con tàu từ từ tiến lại gần đất liền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terraferma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "terraferma" & Ghi chú
Cách dùng "terraferma" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đất liền' thường được dùng để chỉ phần đất liền của một quốc gia hoặc một khu vực, đối lập với biển hoặc đảo. Trong tiếng Ý, 'terraferma' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh sự an toàn và ổn định khi trở lại đất liền sau một chuyến đi biển.
Ngữ pháp & Chia từ "terraferma" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la terraferma |
La terraferma è visibile da qui.
(Đất liền có thể nhìn thấy từ đây.)
|
| Với mạo từ xác định | le terraferme |
Le terraferme sono importanti per l'agricoltura.
(Đất liền rất quan trọng cho nông nghiệp.)
|
| Với mạo từ không xác định | terraferma |
Voglio tornare in terraferma.
(Tôi muốn trở lại đất liền.)
|